VNLINK International Transportation Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 55 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậN TảI QUốC Tế VNLINK
0
进口笔数
55
出口笔数
$0
进口金额
$11.4K
出口金额
—
最近进口
2025-09-05
最近出口
0
供应商数
42
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316847610 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1QU5XUV |
| 成立日期 | 2021-05-10 |
| 联系地址 | 452/G38 Phan Văn Trị, Phường 7, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬN TẢI QUỐC TẾ VNLINK |
| 企业英文名称 | VNLINK INTERNATIONAL TRANSPORTATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 653/36 Quang Trung, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 02866797969 |
| 邮箱 | info@vnlinkexpress.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 091091 | 混合香料 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 030695 | 熏制虾类 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 640319 | 皮革运动鞋 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 610690 | 非棉针织女衫 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 45 | $8.4K |
| 加拿大 | 9 | $2.0K |
| 越南 | 6 | $1.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Annie Anh Le | 美国 | 7 | $1.0K | 其他食品制剂、其他塑料制品 |
| Huong Chung | 美国 | 4 | $815 | 女式纺织裤、其他塑料制品 |
| Amy Le | 美国 | 3 | $731 | 其他果仁制品、干制墨鱼鱿鱼 |
| Hoang Thi Thu Dung | 美国 | 3 | $597 | 其他食品制剂、其他果仁制品 |
| Chieu Van Bac | 美国 | 2 | $421 | 去壳腰果、糖果 |
| Joe Ward | 美国 | 2 | $414 | 熏制虾类、其他食品制剂 |
| Le Thi Thanh Bach | 加拿大 | 2 | $397 | 其他非酒精饮料、香浴用品 |
| Annie Anh Le | 越南 | 2 | $374 | 其他食品制剂、熏制虾类 |
| Dung Nguyen | 美国 | 2 | $371 | 其他食品制剂、女式非合成套装 |
| Chieu Hoang Thong | 美国 | 2 | $127 | 混合香料、其他食品制剂 |
近期贸易明细
出口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-05 | 其他果仁制品 | THI MAI KHANH HOANG | 加拿大 | $2 |
| 2025-09-05 | 加工墨鱼鱿鱼 | THI MAI KHANH HOANG | 加拿大 | $26 |
| 2025-09-05 | 玉米粉 | THI MAI KHANH HOANG | 加拿大 | $3 |
| 2025-09-05 | 其他蔬菜制品 | THI MAI KHANH HOANG | 加拿大 | $2 |
| 2025-09-05 | 太阳镜 | THI MAI KHANH HOANG | 加拿大 | $8 |
| 2025-09-05 | 其他香蕉 | THI MAI KHANH HOANG | 加拿大 | $5 |
| 2025-09-05 | 其他果仁制品 | THI MAI KHANH HOANG | 加拿大 | $8 |
| 2025-09-05 | 虾制品 | THI MAI KHANH HOANG | 加拿大 | $9 |
| 2025-09-05 | 其他果仁制品 | THI MAI KHANH HOANG | 加拿大 | $15 |
| 2025-09-05 | 烘焙咖啡 | THI MAI KHANH HOANG | 加拿大 | $3 |