Red River Coal Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 烟煤
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Than Sông Hồng
5
进口笔数
0
出口笔数
$22.18M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-17
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102327935 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSW704N9 |
| 成立日期 | 2007-07-20 |
| 联系地址 | Số 30 Điện Biên Phủ, Phường Điện Biên, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THAN SÔNG HỒNG |
| 企业英文名称 | RED RIVER COAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 30 Điện Biên Phủ, Phường Ba Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 495亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 270112 | 烟煤 |
| 270119 | 其他煤 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 3 | $16.08M |
| 莫桑比克 | 1 | $4.43M |
| 印度尼西亚 | 1 | $1.68M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Welhunt Material Enterprise Co., Ltd. | 澳大利亚 | 1 | $8.00M | 烟煤 |
| Wel-Hunt Material Enterprise Co., Ltd. | 澳大利亚 | 1 | $6.66M | 烟煤 |
| HMS Bergbau AG | 莫桑比克 | 1 | $4.43M | 烟煤、其他煤 |
| Adani Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.68M | 其他煤、未研磨磷酸盐 |
| aaf36d03b936af6a4ba9b2642117c6e2 | 1 | $1.42M |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 其他煤 | ADANI GLOBAL PTE LTD | 印度尼西亚 | $1.68M |
| 2026-01-20 | 烟煤 | JIA EN PTE LTD | 澳大利亚 | $1.42M |
| 2025-08-12 | 烟煤 | HMS BERGBAU AG | 莫桑比克 | $4.43M |
| 2024-10-01 | 烟煤 | WELHUNT MATERIAL ENTERPRISE CO LTD | 澳大利亚 | $8.00M |
| 2023-03-21 | 烟煤 | WEL-HUNT MATERIAL ENTERPRISE CO., LTD. | 澳大利亚 | $6.66M |