Nora Technology Equipment & Supplies Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHệ Và VậT Tư NORA
34
进口笔数
0
出口笔数
$58.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315820454 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1S77SWH |
| 成立日期 | 2019-07-30 |
| 联系地址 | 238/29 Bạch Đằng, Phường Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ VÀ VẬT TƯ NORA |
| 企业英文名称 | NORA TECHNOLOGY EQUIPMENT AND MATERIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84706808673 |
| 邮箱 | sales.noratech@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 391733 | 塑料管及配件 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 901320 | 非二极管激光器 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $35.1K |
| 中国 | 32 | $21.3K |
| 菲律宾 | 1 | $1.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Enmax Trading Ltd. | 中国 | 1 | $35.1K | 其他电视摄像机、其他诊断试剂 |
| Jingfang Precision Medical Device (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 26 | $19.6K | 其他医疗器具、其他塑料制品 |
| iButtonLink, LLC | 美国 | 1 | $1.9K | 组合测量仪器、其他塑料制品 |
| Orantech Inc. | 中国 | 5 | $1.6K | 其他医疗器具、带接头绝缘电线 |
| Shenzhen Pray Med Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $111 | 带接头绝缘电线、液体气体测量仪 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 自粘塑料片 | ENMAX TRADING LTD | 日本 | $150 |
| 2026-04-20 | 电热电阻器 | ENMAX TRADING LTD | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-20 | 非二极管激光器 | ENMAX TRADING LTD | 日本 | $16.4K |
| 2026-04-20 | 电热电阻器 | ENMAX TRADING LTD | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-20 | 非二极管激光器 | ENMAX TRADING LTD | 日本 | $16.4K |
| 2026-04-20 | 自粘塑料片 | ENMAX TRADING LTD | 日本 | $150 |
| 2026-03-25 | 其他塑料制品 | ORANTECH INC | 中国 | $12 |
| 2026-03-25 | 其他塑料制品 | ORANTECH INC | 中国 | $180 |
| 2026-03-25 | 其他塑料制品 | ORANTECH INC | 中国 | $140 |
| 2026-03-18 | 其他医疗器具 | JINGFANG PRECISION MEDICAL DEVICE (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $390 |