Nora Technology Equipment & Supplies Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 其他医疗器具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHệ Và VậT Tư NORA

34
进口笔数
0
出口笔数
$58.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $35.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $50 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $100 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $488 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $124 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $390 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $780 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $760 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $75 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $780 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $501 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $780 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $780 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $35.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $50 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $100 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $488 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $124 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $390 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $780 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $760 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $75 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $780 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $501 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $780 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $780 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $35.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315820454
企查查编码QVN1S77SWH
成立日期2019-07-30
联系地址238/29 Bạch Đằng, Phường Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ VÀ VẬT TƯ NORA
企业英文名称NORA TECHNOLOGY EQUIPMENT AND MATERIAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng
电话+84706808673
邮箱sales.noratech@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本68亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901890其他医疗器具
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
854442带接头绝缘电线
391733塑料管及配件
391990自粘塑料片
851680电热电阻器
901320非二极管激光器
902580组合测量仪器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1$35.1K
中国32$21.3K
菲律宾1$1.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Enmax Trading Ltd.中国1$35.1K其他电视摄像机、其他诊断试剂
Jingfang Precision Medical Device (Shenzhen) Co., Ltd.中国26$19.6K其他医疗器具、其他塑料制品
iButtonLink, LLC美国1$1.9K组合测量仪器、其他塑料制品
Orantech Inc.中国5$1.6K其他医疗器具、带接头绝缘电线
Shenzhen Pray Med Technology Co., Ltd.中国1$111带接头绝缘电线、液体气体测量仪

近期贸易明细

进口(共 34)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20自粘塑料片ENMAX TRADING LTD日本$150
2026-04-20电热电阻器ENMAX TRADING LTD日本$1.1K
2026-04-20非二极管激光器ENMAX TRADING LTD日本$16.4K
2026-04-20电热电阻器ENMAX TRADING LTD日本$1.1K
2026-04-20非二极管激光器ENMAX TRADING LTD日本$16.4K
2026-04-20自粘塑料片ENMAX TRADING LTD日本$150
2026-03-25其他塑料制品ORANTECH INC中国$12
2026-03-25其他塑料制品ORANTECH INC中国$180
2026-03-25其他塑料制品ORANTECH INC中国$140
2026-03-18其他医疗器具JINGFANG PRECISION MEDICAL DEVICE (SHENZHEN) CO LTD中国$390

相关企业 · 同类产品

Nora Technology Equipment & Supplies Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →