Bao Hung Environmental Services & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 观赏淡水鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ MôI TRườNG BảO HưNG
1
进口笔数
0
出口笔数
$2.5K
进口金额
$0
出口金额
2023-06-07
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0109691002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFQ63HS1 |
| 成立日期 | 2021-07-01 |
| 联系地址 | Số nhà 10, hẻm 159/80/12 đường Quang Minh, tổ 2, Thị Trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ MÔI TRƯỜNG BẢO HƯNG |
| 企业英文名称 | BAO HUNG ENVIRONMENTAL SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 10, hẻm 159/80/12 đường Quang Minh, tổ 2, Xã Quang Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0149 - Chăn nuôi khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 电话 | +84985532398 |
| 邮箱 | trungtramden@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030111 | 观赏淡水鱼 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $2.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dainichi Koi Farm | 日本 | 1 | $2.5K | 观赏淡水鱼 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-07 | 观赏淡水鱼 | DAINICHI KOI FARM | 日本 | $141 |
| 2023-06-07 | 观赏淡水鱼 | DAINICHI KOI FARM | 日本 | $1.6K |
| 2023-06-07 | 观赏淡水鱼 | Dainichi Koi Farm | 日本 | $424 |
| 2023-06-07 | 观赏淡水鱼 | DAINICHI KOI FARM | 日本 | $283 |