Ruby Finishing Interior Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 矿物棉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HOàN THIệN NộI THấT RUBY
12
进口笔数
0
出口笔数
$291.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-10
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107744202 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6GBF6E2 |
| 成立日期 | 2017-03-02 |
| 联系地址 | Số 23 ngõ 65 phố Mai Dịch, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOÀN THIỆN NỘI THẤT RUBY |
| 企业英文名称 | RUBY FINISHING INTERIOR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 23 ngõ 130 Hồ Tùng Mậu, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84995580008 |
| 邮箱 | Congtynoithatruby@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680610 | 矿物棉 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 392094 | 酚醛树脂塑料片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $251.7K |
| 泰国 | 4 | $18.4K |
| 马来西亚 | 1 | $16.2K |
| 印度 | 2 | $5.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hufcor Guangzhou Ltd. | 中国 | 4 | $243.4K | 非办公金属家具、家具配件 |
| Rockwool (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $18.4K | 矿物棉 |
| KNAUF METAL PRODUCTS SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $16.2K | 其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓 |
| Shenzhen RLSEWELL Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.2K | 酚醛树脂塑料片 |
| a5c9c440b85134d8b7203c302e05d287 | 2 | $5.0K |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-10 | 其他钢铁结构体 | HUFCOR GUANGZHOU LTD | 中国 | $47.8K |
| 2025-11-25 | 铝制结构体及部件 | HUFCOR GUANGZHOU LTD | 中国 | $8.0K |
| 2025-11-25 | 铝制结构体及部件 | HUFCOR GUANGZHOU LTD | 中国 | $0 |
| 2025-07-24 | 其他钢铁结构体 | UNITED OFFICE SYSTEMS PRIVATE LTD | 印度 | $3.5K |
| 2025-07-24 | 钢铁螺钉螺栓 | UNITED OFFICE SYSTEMS PRIVATE LTD | 印度 | $34 |
| 2025-07-24 | 其他钢铁结构体 | UNITED OFFICE SYSTEMS PRIVATE LTD | 印度 | $562 |
| 2025-07-24 | 其他塑料制品 | UNITED OFFICE SYSTEMS PRIVATE LTD | 印度 | $32 |
| 2025-07-24 | 其他塑料制品 | UNITED OFFICE SYSTEMS PRIVATE LTD | 印度 | $6 |
| 2025-07-24 | 其他钢铁结构体 | UNITED OFFICE SYSTEMS PRIVATE LTD | 印度 | $451 |
| 2025-05-16 | 其他塑料制品 | UNITED OFFICE SYSTEMS PRIVATE LTD | 印度 | $201 |