Nam Vinh Investment & Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 115 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư & THươNG MạI DịCH Vụ NAM VĩNH
0
进口笔数
115
出口笔数
$0
进口金额
$769.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-15
最近出口
0
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316082376 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN789CK1N |
| 成立日期 | 2019-12-25 |
| 联系地址 | 36/9/2/10 Nguyễn Triệu Luật, Phường Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ & THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NAM VĨNH |
| 企业英文名称 | NAM VINH INVESTMENT & TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 邮箱 | Namvinhinvest@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 480591 | 未涂布纸≤150克 |
| 391610 | 乙烯聚合物棒材 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 33 | $480.0K |
| 韩国 | 35 | $95.2K |
| 泰国 | 15 | $57.5K |
| 缅甸 | 14 | $55.0K |
| 印度尼西亚 | 26 | $44.2K |
| 柬埔寨 | 17 | $28.3K |
| 印度 | 4 | $8.9K |
| 美国 | 1 | $270 |
贸易伙伴
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pungkook Corp. | 越南 | 30 | $473.0K | 其他塑料制品、印刷标签 |
| Pungkook Corp | 韩国 | 8 | $61.5K | 其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包 |
| Pungkook Corp. | 泰国 | 15 | $57.5K | 其他塑纺箱盒、金属钩环 |
| Pungkook Corp. | 缅甸 | 14 | $55.0K | 拉链零件、金属钩环 |
| Pungkook Corp. | 韩国 | 26 | $48.0K | 合成纤维缝纫线、其他塑纺箱盒 |
| Pungkook Corp. | 印度尼西亚 | 17 | $29.2K | 拉链零件、印刷标签 |
| PARK INTERNATIONAL Co., Ltd. | 柬埔寨 | 16 | $26.6K | 塑料棒材及型材、拉链零件 |
| Pungkook Corp. | 印度 | 4 | $8.9K | 塑纺容器、其他塑纺箱盒 |
| TBS Industrial Indo Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 8 | $4.9K | 金属钩环、贱金属扣件 |
| Park Corporation Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $1.7K | 金属钩环、拉链零件 |
近期贸易明细
出口(共 115)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | Pungkook Corp | 韩国 | $9 |
| 2026-04-15 | 自粘塑料卷 | Pungkook Corp | 韩国 | $320 |
| 2026-04-15 | 二氧化硅 | Pungkook Corp | 韩国 | $606 |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | Pungkook Corp | 韩国 | $111 |
| 2026-04-09 | 自粘塑料卷 | Pungkook Corp | 韩国 | $1.2K |
| 2026-04-09 | 非乙烯塑料袋 | Pungkook Corp | 韩国 | $371 |
| 2026-04-09 | 二氧化硅 | Pungkook Corp | 韩国 | $160 |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | Pungkook Corp | 韩国 | $409 |
| 2026-04-09 | 塑料棒材及型材 | Pungkook Corp | 韩国 | $97 |
| 2026-04-08 | 自粘塑料卷 | Pungkook Corp | 韩国 | $2.1K |