Nam Vinh Investment & Trading Service Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 115 笔 · 主营 自粘塑料卷

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư & THươNG MạI DịCH Vụ NAM VĩNH

0
进口笔数
115
出口笔数
$0
进口金额
$769.4K
出口金额
最近进口
2026-04-15
最近出口
0
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $79.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $64.1K · 10 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $50.7K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $79.0K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.0K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $40.2K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $39.0K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $65.1K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $510 · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $64.1K · 10 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $50.7K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $79.0K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.0K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $40.2K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $39.0K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $65.1K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $510 · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 4 笔

工商档案

企业注册号0316082376
企查查编码QVN789CK1N
成立日期2019-12-25
联系地址36/9/2/10 Nguyễn Triệu Luật, Phường Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ & THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NAM VĨNH
企业英文名称NAM VINH INVESTMENT & TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ
邮箱Namvinhinvest@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本9亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
391910自粘塑料卷
392690其他塑料制品
392329非乙烯塑料袋
481141自粘纸板
281122二氧化硅
391690塑料棒材及型材
480591未涂布纸≤150克
391610乙烯聚合物棒材
392020聚丙烯塑料
392112PVC泡沫板

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南33$480.0K
韩国35$95.2K
泰国15$57.5K
缅甸14$55.0K
印度尼西亚26$44.2K
柬埔寨17$28.3K
印度4$8.9K
美国1$270

贸易伙伴

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pungkook Corp.越南30$473.0K其他塑料制品、印刷标签
Pungkook Corp韩国8$61.5K其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包
Pungkook Corp.泰国15$57.5K其他塑纺箱盒、金属钩环
Pungkook Corp.缅甸14$55.0K拉链零件、金属钩环
Pungkook Corp.韩国26$48.0K合成纤维缝纫线、其他塑纺箱盒
Pungkook Corp.印度尼西亚17$29.2K拉链零件、印刷标签
PARK INTERNATIONAL Co., Ltd.柬埔寨16$26.6K塑料棒材及型材、拉链零件
Pungkook Corp.印度4$8.9K塑纺容器、其他塑纺箱盒
TBS Industrial Indo Co., Ltd.印度尼西亚8$4.9K金属钩环、贱金属扣件
Park Corporation Ltd.柬埔寨1$1.7K金属钩环、拉链零件

近期贸易明细

出口(共 115)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15其他塑料制品Pungkook Corp韩国$9
2026-04-15自粘塑料卷Pungkook Corp韩国$320
2026-04-15二氧化硅Pungkook Corp韩国$606
2026-04-15其他塑料制品Pungkook Corp韩国$111
2026-04-09自粘塑料卷Pungkook Corp韩国$1.2K
2026-04-09非乙烯塑料袋Pungkook Corp韩国$371
2026-04-09二氧化硅Pungkook Corp韩国$160
2026-04-09其他塑料制品Pungkook Corp韩国$409
2026-04-09塑料棒材及型材Pungkook Corp韩国$97
2026-04-08自粘塑料卷Pungkook Corp韩国$2.1K

相关企业 · 同类产品

Nam Vinh Investment & Trading Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →