New Line T&C Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG NEW LINE T&C
25
进口笔数
0
出口笔数
$591.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-10
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301165249 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBYFQ31A |
| 成立日期 | 2021-01-21 |
| 联系地址 | Tầng 5, Lô 03 - N16, KĐT mới đường Lê Thái Tổ, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG NEW LINE T&C |
| 企业英文名称 | NEW LINE T&C CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, Lô 03 - N16, KĐT mới đường Lê Thái Tổ, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 电话 | +84399101454 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 680919 | 普通石膏制品 |
| 721230 | 镀锌钢带 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392051 | PMMA塑料板材 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $591.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang City Ronghe Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 13 | $327.6K | 其他寝具、非木制可变形座椅 |
| Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $202.1K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Henan Mingtai Al Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.8K | 铝合金板材、铝合金板材 |
| Suzhou Kelan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.3K | 镀锌钢带、钢铁门窗 |
| Wei Hai New Line Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.3K | 聚丙烯塑料、PMMA塑料板材 |
| Dongguan Xingzhengcheng Environmental Protection Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 其他塑料片材 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 铝制结构体及部件 | WEI HAI NEW LINE TRADING CO LTD | 中国 | $132 |
| 2026-02-10 | 贱金属铰链 | WEI HAI NEW LINE TRADING CO LTD | 中国 | $196 |
| 2026-02-10 | 其他塑料制品 | WEI HAI NEW LINE TRADING CO LTD | 中国 | $14 |
| 2026-02-10 | 铝制结构体 | WEI HAI NEW LINE TRADING CO LTD | 中国 | $170 |
| 2026-02-10 | 金属建筑配件 | WEI HAI NEW LINE TRADING CO LTD | 中国 | $66 |
| 2026-02-10 | PMMA塑料板材 | WEI HAI NEW LINE TRADING CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-02-10 | 铝制结构体 | WEI HAI NEW LINE TRADING CO LTD | 中国 | $57 |
| 2026-02-10 | 铝制结构体 | WEI HAI NEW LINE TRADING CO LTD | 中国 | $85 |
| 2026-02-10 | 其他硫化橡胶制品 | WEI HAI NEW LINE TRADING CO LTD | 中国 | $98 |
| 2026-02-10 | 金属建筑配件 | WEI HAI NEW LINE TRADING CO LTD | 中国 | $33 |