New Line T&C Construction Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 其他钢铁结构体

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG NEW LINE T&C

25
进口笔数
0
出口笔数
$591.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-10
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $311.2K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $27.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $311.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $96.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $79.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $45.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $30.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $27.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $311.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $96.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $79.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $45.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $30.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2301165249
企查查编码QVNBYFQ31A
成立日期2021-01-21
联系地址Tầng 5, Lô 03 - N16, KĐT mới đường Lê Thái Tổ, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG NEW LINE T&C
企业英文名称NEW LINE T&C CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 5, Lô 03 - N16, KĐT mới đường Lê Thái Tổ, Phường Võ Cường, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại
电话+84399101454
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
761090铝制结构体及部件
680919普通石膏制品
721230镀锌钢带
730830钢铁门窗
392020聚丙烯塑料
392051PMMA塑料板材
392099其他塑料片材
392690其他塑料制品
401699其他硫化橡胶制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国25$591.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang City Ronghe Import & Export Trade Co., Ltd.中国13$327.6K其他寝具、非木制可变形座椅
Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd.中国6$202.1K其他塑料制品、玩具模型
Henan Mingtai Al Industrial Co., Ltd.中国1$27.8K铝合金板材、铝合金板材
Suzhou Kelan International Trade Co., Ltd.中国2$19.3K镀锌钢带、钢铁门窗
Wei Hai New Line Trading Co., Ltd.中国2$13.3K聚丙烯塑料、PMMA塑料板材
Dongguan Xingzhengcheng Environmental Protection Material Technology Co., Ltd.中国1$1.2K其他塑料片材

近期贸易明细

进口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-10铝制结构体及部件WEI HAI NEW LINE TRADING CO LTD中国$132
2026-02-10贱金属铰链WEI HAI NEW LINE TRADING CO LTD中国$196
2026-02-10其他塑料制品WEI HAI NEW LINE TRADING CO LTD中国$14
2026-02-10铝制结构体WEI HAI NEW LINE TRADING CO LTD中国$170
2026-02-10金属建筑配件WEI HAI NEW LINE TRADING CO LTD中国$66
2026-02-10PMMA塑料板材WEI HAI NEW LINE TRADING CO LTD中国$2.1K
2026-02-10铝制结构体WEI HAI NEW LINE TRADING CO LTD中国$57
2026-02-10铝制结构体WEI HAI NEW LINE TRADING CO LTD中国$85
2026-02-10其他硫化橡胶制品WEI HAI NEW LINE TRADING CO LTD中国$98
2026-02-10金属建筑配件WEI HAI NEW LINE TRADING CO LTD中国$33

相关企业 · 同类产品

New Line T&C Construction Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →