An Phu Cat Real Estate Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 113 笔 · 主营 卫生用品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NAM ANH INTERNATIONAL
113
进口笔数
0
出口笔数
$14.20M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-19
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109853214 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJHJKAK5 |
| 成立日期 | 2021-12-10 |
| 联系地址 | NQ08-33, Khu đô thị sinh thái Vinhomes Riverside 2, Phường Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NAM ANH INTERNATIONAL |
| 企业英文名称 | NAM ANH INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | NQ08-33, Khu đô thị sinh thái Vinhomes Riverside 2, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | 0971166888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 186亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961900 | 卫生用品 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 560391 | 轻质无纺布 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 190540 | 烤面包制品 |
| 841320 | 手动计量泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 31 | $9.65M |
| 中国 | 85 | $4.49M |
| 保加利亚 | 3 | $55.5K |
| 越南 | 1 | $8.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Moyuum Co., Ltd. | 韩国 | 21 | $9.47M | 塑料家用制品、塑料餐具 |
| Essenlue Co., Ltd. | 中国 | 69 | $3.75M | 卫生用品、瓦楞纸箱 |
| Essenlue Co., Ltd. | 韩国 | 18 | $904.5K | 其他材料床垫、其他寝具 |
| FICOSOTA FOOD EAD | 保加利亚 | 3 | $55.5K | 烤面包制品、华夫饼威化饼 |
| Petit Elin Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $14.9K | 卫生用品、塑料餐具 |
| Moyuum Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.5K | 其他玻璃制品 |
近期贸易明细
进口(共 113)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 塑料家用制品 | Moyuum Co., Ltd. | 韩国 | $50.5K |
| 2026-04-19 | 卫生用品 | Moyuum Co., Ltd. | 韩国 | $890 |
| 2026-04-19 | 塑料家用制品 | Moyuum Co., Ltd. | 韩国 | $19.0K |
| 2026-04-19 | 塑料家用制品 | Moyuum Co., Ltd. | 韩国 | $50.5K |
| 2026-04-19 | 塑料家用制品 | Moyuum Co., Ltd. | 韩国 | $6.3K |
| 2026-04-19 | 卫生用品 | Moyuum Co., Ltd. | 韩国 | $890 |
| 2026-04-19 | 塑料家用制品 | Moyuum Co., Ltd. | 韩国 | $6.3K |
| 2026-04-19 | 塑料家用制品 | Moyuum Co., Ltd. | 韩国 | $19.0K |
| 2026-04-19 | 塑料家用制品 | Moyuum Co., Ltd. | 韩国 | $75.8K |
| 2026-04-19 | 塑料家用制品 | Moyuum Co., Ltd. | 韩国 | $75.8K |