Minh Hai Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 其他鱼制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MINH HảI

2
进口笔数
24
出口笔数
$150.3K
进口金额
$1.49M
出口金额
2024-11-12
最近进口
2026-06-29
最近出口
2
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $154.9K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $91.2K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $70.2K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $770 · 1 笔2024-11进口 $933 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $70.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $91.2K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $84.7K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $80.0K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $63.2K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $140.2K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $68.0K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $92.1K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $68.8K · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $154.9K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $98.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $91.2K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $70.2K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $770 · 1 笔2024-11进口 $933 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $70.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $91.2K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $84.7K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $80.0K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $63.2K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $140.2K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $68.0K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $92.1K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $68.8K · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $154.9K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $98.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号3500419845
企查查编码QVN7SYJQNX
成立日期2001-02-14
联系地址Số 65 đường 3/2, Phường Tam Thắng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MINH HẢI
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4221 - Xây dựng công trình điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话+842543838439
邮箱minhhai.private@gmail.com
传真02543621569
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
160419其他鱼制品
580890装饰流苏

出口

HS 编码产品
160419其他鱼制品
940330木制办公家具
940139可调转椅
940161软垫木座椅
442199其他木制品
940179金属框架座椅
940340木制厨房家具
940360其他木家具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$150.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国19$1.48M
越南5$15.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dae Kyung Seafood Co., Ltd.越南1$149.4K其他鱼制品
HanglitaI Textile Industrial Co., Ltd. Hai Phong Branch越南1$933装饰流苏、非织造标签

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chung Hae Won Co., Ltd.韩国5$457.3K其他鱼制品、干制墨鱼鱿鱼
Ice Gramme Co., Ltd.韩国4$292.2K其他鱼制品
Sechang Fishery韩国3$268.9K其他鱼制品、冷冻鱼肉
Kumsong JV韩国4$244.2K其他鱼制品
Dae Kyung Sea Food Co., Ltd.韩国1$145.4K其他鱼制品
GNK Co., Ltd.韩国1$68.8K冷冻鱼肉、其他鱼制品
Etron Vietnam Technologies Co., Ltd.越南1$9.8K其他电子IC、8471机器零件
Valqua Vietnam Co., Ltd.越南2$2.9K瓦楞纸箱、其他钢铁制品
Superior EMS (Viet Nam) Ltd.越南2$2.4K瓦楞纸箱、其他塑料制品
Somunnan Sambuja Co., Ltd.韩国1$875其他鱼制品

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-12装饰流苏HanglitaI Textile Industrial Co., Ltd. Hai Phong Branch越南$293
2024-11-12装饰流苏HanglitaI Textile Industrial Co., Ltd. Hai Phong Branch越南$640
2023-03-09其他鱼制品Dae Kyung Seafood Co., Ltd.越南$149.4K

出口(共 24)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29其他鱼制品Chung Hae Won Co., Ltd.韩国$98.4K
2026-05-13其他鱼制品Chung Hae Won Co., Ltd.韩国$86.1K
2026-05-04其他鱼制品GNK Co., Ltd.韩国$68.8K
2026-04-03其他鱼制品Kumsong JV韩国$68.8K
2026-02-27其他鱼制品Chung Hae Won Co., Ltd.韩国$92.1K
2026-01-26其他鱼制品Kumsong JV韩国$68.0K
2025-12-31其他鱼制品Kumsong JV韩国$44.2K
2025-12-11其他鱼制品Chung Hae Won Co., Ltd.韩国$96.0K
2025-11-06其他鱼制品Kumsong JV韩国$63.2K
2025-10-21其他木家具Superior EMS (Viet Nam) Ltd.越南$306

相关企业 · 同类产品

Minh Hai Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →