MINH HAI CO LTD
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 其他鱼制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MINH HảI
2
进口笔数
16
出口笔数
$150.3K
进口金额
$1.22M
出口金额
2024-11-12
最近进口
2026-04-03
最近出口
2
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302502327 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5JQBUD0 |
| 成立日期 | 2001-08-22 |
| 联系地址 | 46 Lô A, Khu Mã Lạng, Phường Nguyễn Cư Trinh, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Cty TNHH Xây Dựng Thương Mại Và Dịch Vụ Minh Hải |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A-46 Khu Mã Lạng P.NCT, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Mua bán hàng nông-lâm-hải sản, ô tô, xe gắn máy, xe chuyên dùng, hàng kim khí điện máy, điện tử, máy móc, trang thiết bị, công nghệ phẩm, văn phòng phẩm, văn phòng phẩm, lương thực, thực phẩm công nghệ, rượu (đối với rượu trên 30 độ chỉ hoạt động khi được cấp giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật), bia, vật liệu xây dựng. Dịch vụ thương mại. Dịch vụ cầm đồ. Đại lý ký gởi hàng hóa. Xây dựng dân dụng-công nghiệp-cầu đường. San lấp mặt bằng. |
| 电话 | +842838627181 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160419 | 其他鱼制品 |
| 580890 | 装饰流苏 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160419 | 其他鱼制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $150.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 16 | $1.22M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DAE KYUNG SEAFOOD CO ., LTD | 越南 | 1 | $149.4K | 其他鱼制品 |
| HANGLITAI TEXTILE INDUSTRIAL CO LTD HAI PHONG BRANCH | 越南 | 1 | $933 | 装饰流苏、非织造标签 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ice Gramme Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $292.2K | 其他鱼制品 |
| Chung Hae Won Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $272.8K | 其他鱼制品、干制墨鱼鱿鱼 |
| Sechang Fishery | 韩国 | 3 | $268.9K | 其他鱼制品、冷冻鱼肉 |
| Kumsong JV | 韩国 | 4 | $244.2K | 其他鱼制品 |
| Dae Kyung Sea Food Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $145.4K | 其他鱼制品 |
| SOMUNNAN SAMBUJA CO LTD | 韩国 | 1 | $875 | 其他鱼制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-12 | 装饰流苏 | HANGLITAI TEXTILE INDUSTRIAL CO LTD HAI PHONG BRANCH | 越南 | $293 |
| 2024-11-12 | 装饰流苏 | HANGLITAI TEXTILE INDUSTRIAL CO LTD HAI PHONG BRANCH | 越南 | $640 |
| 2023-03-09 | 其他鱼制品 | DAE KYUNG SEAFOOD CO ., LTD | 越南 | $149.4K |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 其他鱼制品 | Kumsong JV | 韩国 | $68.8K |
| 2026-02-27 | 其他鱼制品 | Chung Hae Won Co., Ltd. | 韩国 | $92.1K |
| 2026-01-26 | 其他鱼制品 | Kumsong JV | 韩国 | $68.0K |
| 2025-12-31 | 其他鱼制品 | KUM SONG J V | 韩国 | $44.2K |
| 2025-12-11 | 其他鱼制品 | CHUNG HAE WON CO LTD | 韩国 | $96.0K |
| 2025-11-06 | 其他鱼制品 | KUM SONG J V | 韩国 | $63.2K |
| 2025-08-06 | 其他鱼制品 | ICE GRAMME CO LTD | 韩国 | $80.0K |
| 2025-07-15 | 其他鱼制品 | CHUNG HAE WON CO LTD | 韩国 | $84.7K |
| 2025-05-28 | 其他鱼制品 | SECHANG FISHERY | 韩国 | $91.2K |
| 2025-01-08 | 其他鱼制品 | ICE GRAMME CO LTD | 韩国 | $70.0K |