Minh Hai Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 其他鱼制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MINH HảI
2
进口笔数
24
出口笔数
$150.3K
进口金额
$1.49M
出口金额
2024-11-12
最近进口
2026-06-29
最近出口
2
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3500419845 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7SYJQNX |
| 成立日期 | 2001-02-14 |
| 联系地址 | Số 65 đường 3/2, Phường Tam Thắng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MINH HẢI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4221 - Xây dựng công trình điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +842543838439 |
| 邮箱 | minhhai.private@gmail.com |
| 传真 | 02543621569 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160419 | 其他鱼制品 |
| 580890 | 装饰流苏 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160419 | 其他鱼制品 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $150.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 19 | $1.48M |
| 越南 | 5 | $15.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dae Kyung Seafood Co., Ltd. | 越南 | 1 | $149.4K | 其他鱼制品 |
| HanglitaI Textile Industrial Co., Ltd. Hai Phong Branch | 越南 | 1 | $933 | 装饰流苏、非织造标签 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chung Hae Won Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $457.3K | 其他鱼制品、干制墨鱼鱿鱼 |
| Ice Gramme Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $292.2K | 其他鱼制品 |
| Sechang Fishery | 韩国 | 3 | $268.9K | 其他鱼制品、冷冻鱼肉 |
| Kumsong JV | 韩国 | 4 | $244.2K | 其他鱼制品 |
| Dae Kyung Sea Food Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $145.4K | 其他鱼制品 |
| GNK Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $68.8K | 冷冻鱼肉、其他鱼制品 |
| Etron Vietnam Technologies Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.8K | 其他电子IC、8471机器零件 |
| Valqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.9K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| Superior EMS (Viet Nam) Ltd. | 越南 | 2 | $2.4K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Somunnan Sambuja Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $875 | 其他鱼制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-12 | 装饰流苏 | HanglitaI Textile Industrial Co., Ltd. Hai Phong Branch | 越南 | $293 |
| 2024-11-12 | 装饰流苏 | HanglitaI Textile Industrial Co., Ltd. Hai Phong Branch | 越南 | $640 |
| 2023-03-09 | 其他鱼制品 | Dae Kyung Seafood Co., Ltd. | 越南 | $149.4K |
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 其他鱼制品 | Chung Hae Won Co., Ltd. | 韩国 | $98.4K |
| 2026-05-13 | 其他鱼制品 | Chung Hae Won Co., Ltd. | 韩国 | $86.1K |
| 2026-05-04 | 其他鱼制品 | GNK Co., Ltd. | 韩国 | $68.8K |
| 2026-04-03 | 其他鱼制品 | Kumsong JV | 韩国 | $68.8K |
| 2026-02-27 | 其他鱼制品 | Chung Hae Won Co., Ltd. | 韩国 | $92.1K |
| 2026-01-26 | 其他鱼制品 | Kumsong JV | 韩国 | $68.0K |
| 2025-12-31 | 其他鱼制品 | Kumsong JV | 韩国 | $44.2K |
| 2025-12-11 | 其他鱼制品 | Chung Hae Won Co., Ltd. | 韩国 | $96.0K |
| 2025-11-06 | 其他鱼制品 | Kumsong JV | 韩国 | $63.2K |
| 2025-10-21 | 其他木家具 | Superior EMS (Viet Nam) Ltd. | 越南 | $306 |