KI TA DIAMOND CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 非工业钻石
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KIM CươNG KI TA
5
进口笔数
0
出口笔数
$327.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-13
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303994103 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8AHVQC8 |
| 成立日期 | 2005-09-20 |
| 联系地址 | 82 Ngô Đức Kế, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KIM CƯƠNG KI TA |
| 企业英文名称 | KI TA DIAMOND JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 82 Ngô Đức Kế, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác |
| 电话 | +842838292067 |
| 邮箱 | kitatunguyen@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 690亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 710239 | 非工业钻石 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 5 | $327.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Luc Vets B.V. | 比利时 | 5 | $327.2K | 未加工钻石、非工业钻石 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-13 | 非工业钻石 | LUC VETS BV | 比利时 | $32.3K |
| 2025-02-11 | 非工业钻石 | LUC VETS BV | 比利时 | $55.6K |
| 2024-10-22 | 非工业钻石 | LUC VETS BV | 比利时 | $10.3K |
| 2024-04-16 | 非工业钻石 | LUC VETS BV | 比利时 | $1.6K |
| 2024-04-16 | 非工业钻石 | LUC VETS BV | 比利时 | $2.7K |
| 2024-04-16 | 非工业钻石 | LUC VETS BV | 比利时 | $2.3K |
| 2024-04-16 | 非工业钻石 | LUC VETS BV | 比利时 | $65.3K |
| 2024-04-16 | 非工业钻石 | LUC VETS BV | 比利时 | $2.3K |
| 2024-04-16 | 非工业钻石 | LUC VETS BV | 比利时 | $2.5K |
| 2024-04-16 | 非工业钻石 | LUC VETS BV | 比利时 | $2.7K |