LH Vina Apparel Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 其他纺织夹克
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI MAY MặC LH VINA
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$177.4K
出口金额
—
最近进口
2024-12-11
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702578936 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXE02MCF |
| 成立日期 | 2017-07-06 |
| 联系地址 | Lô 19, Tổ 20, Khu phố Tân Phước, Phường Tân Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MAY MẶC LH VINA |
| 企业英文名称 | LH VINA APPAREL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 19, Tổ 20, Khu phố Tân Phước, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | +84973019012 |
| 邮箱 | lhappare12016@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610339 | 其他纺织夹克 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 610333 | 男式合成夹克 |
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
| 630299 | 其他纺织盥洗制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 6 | $156.3K |
| 美国 | 1 | $21.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MK Sports | 韩国 | 6 | $156.3K | 非棉针织背心、其他纺织夹克 |
| Brunswick Bowling Products LLC | 美国 | 1 | $21.1K | 其他游戏设备、皮革手套 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-11 | 非棉针织背心 | MK SPORTS | 韩国 | $2.9K |
| 2024-12-11 | 非棉针织背心 | MK SPORTS | 韩国 | $1.4K |
| 2024-12-11 | 非棉针织背心 | MK SPORTS | 韩国 | $4.8K |
| 2024-12-11 | 非棉针织背心 | MK SPORTS | 韩国 | $4.3K |
| 2024-12-11 | 非棉针织背心 | MK SPORTS | 韩国 | $1.7K |
| 2024-12-11 | 非棉针织背心 | MK SPORTS | 韩国 | $3.2K |
| 2024-12-11 | 非棉针织背心 | MK SPORTS | 韩国 | $9.6K |
| 2024-12-11 | 非棉针织背心 | MK SPORTS | 韩国 | $6.4K |
| 2024-10-25 | 男式合成夹克 | MK SPORTS | 韩国 | $140 |
| 2024-10-25 | 男式合成夹克 | MK SPORTS | 韩国 | $5.1K |