Wonder International Group Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 非公路自卸车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN WONDER QUốC Tế
55
进口笔数
0
出口笔数
$40.80M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109393623 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9792K38 |
| 成立日期 | 2020-10-28 |
| 联系地址 | Căn hộ văn phòng số 3603, tầng 36, tòa W1, lô đất HH, đường Phạm Hùng, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN WONDER QUỐC TẾ |
| 企业英文名称 | WONDER INTERNATIONAL GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Căn hộ văn phòng số 3603, tầng 36, tòa W1, lô đất HH, đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 电话 | 02466668218 |
| 邮箱 | pktwonder@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870410 | 非公路自卸车 |
| 870423 | 20吨以上柴油货车 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 870850 | 车桥及零件 |
| 870870 | 车轮零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 870121 | 柴油拖拉机 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 55 | $40.80M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lingong Heavy Machinery Co., Ltd. | 中国 | 16 | $28.12M | 非公路自卸车、车轮零件 |
| Sinotruk International | 喀麦隆 | 15 | $4.47M | 柴油拖拉机、20吨以上柴油货车 |
| Sinotech Machineries Co., Ltd. | 中国 | 3 | $4.17M | 工业充气轮胎、未涂布加工纤维纸板 |
| Shandong Chennan International Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $3.12M | 柴油拖拉机、非公路自卸车 |
| FTF Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $297.6K | 车辆制动零件、其他车辆零件 |
| FTF Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $265.2K | 车用照明信号装置、电力控制板 |
| Shan Dong Xiuzi International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $185.0K | 非油罐挂车、液压车辆千斤顶 |
| Guizhou Tyre Co., Ltd. | 中国 | 3 | $137.8K | 工业充气轮胎、公交卡车轮胎 |
| Lingong Heavy Machinery Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 1 | $32.1K | 液压发动机、电动叉车 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 非公路自卸车 | SHANDONG CHENNAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $385.0K |
| 2026-04-22 | 非公路自卸车 | SHANDONG CHENNAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $385.0K |
| 2026-04-13 | 非公路自卸车 | SHANDONG CHENNAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $231.0K |
| 2026-04-13 | 非公路自卸车 | SHANDONG CHENNAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $231.0K |
| 2026-03-28 | 非公路自卸车 | SHANDONG CHENNAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $770.0K |
| 2026-03-23 | 非公路自卸车 | SHANDONG CHENNAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $770.0K |
| 2026-01-19 | 360度挖掘机 | LINGONG HEAVY MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.11M |
| 2025-12-29 | 非公路自卸车 | LINGONG HEAVY MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.95M |
| 2025-12-10 | 非公路自卸车 | SHANDONG CHENNAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $350.0K |
| 2025-11-20 | 360度挖掘机 | LINGONG HEAVY MACHINERY CO LTD | 中国 | $543.7K |