Thinkware Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他电视摄像机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THINKWARE VIệT NAM
- 邮箱113
5
进口笔数
0
出口笔数
$6.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318103529 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN424CTG6 |
| 成立日期 | 2023-10-16 |
| 联系地址 | Tầng M, Tòa nhà Melody 2, N1 Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THINKWARE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | THINKWARE VIETNAM LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, Tòa nhà Mach Hub, 364 Ung Văn Khiêm, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của luật đầu tư và pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +84971213612 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 38.336亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 852581 | 电视/数码相机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $6.2K |
| 中国 | 2 | $554 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thinkware Systems Corporation | 韩国 | 1 | $2.7K | 其他电视摄像机、自粘塑料片 |
| Thinkware Corp. | 韩国 | 1 | $2.0K | 其他电视摄像机、带接头绝缘电线 |
| THINKWARE CORP | 韩国 | 1 | $1.5K | 电视/数码相机、带接头绝缘电线 |
| Shenzhen Apical Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $554 | 通信设备零件、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他电视摄像机 | SHENZHEN APICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $150 |
| 2026-04-28 | 其他电视摄像机 | SHENZHEN APICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $150 |
| 2026-03-26 | 电视/数码相机 | THINKWARE CORP | 韩国 | $437 |
| 2026-03-26 | 电视/数码相机 | THINKWARE CORP | 韩国 | $761 |
| 2026-03-26 | 电视/数码相机 | THINKWARE CORP | 韩国 | $274 |
| 2026-03-26 | 带接头绝缘电线 | THINKWARE CORP | 韩国 | $31 |
| 2025-12-26 | 带接头绝缘电线 | SHENZHEN APICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $75 |
| 2025-12-26 | 其他电视摄像机 | SHENZHEN APICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $179 |
| 2025-03-06 | 电视/数码相机 | THINKWARE SYSTEMS CORP ORATION | 韩国 | $900 |
| 2025-03-06 | 电视/数码相机 | THINKWARE SYSTEMS CORP ORATION | 韩国 | $900 |