Van Cat LS Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 塑料餐具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU VạN CáT LS
39
进口笔数
1
出口笔数
$692.9K
进口金额
$46.3K
出口金额
2026-06-27
最近进口
2023-11-20
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900875185 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2GQF3YC |
| 成立日期 | 2021-03-29 |
| 联系地址 | Số 32, tổ 5, ngõ 660, đường Trần Đăng Ninh, Xã Hoàng Đồng, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TAH LOGISTICS |
| 企业英文名称 | VAN CAT LS IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 32, tổ 5, ngõ 660, đường Trần Đăng Ninh, Phường Tam Thanh, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84983993881 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392410 | 塑料餐具 |
| 590700 | 处理纺织物 |
| 961700 | 真空瓶及零件 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 830400 | 金属办公设备 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 960810 | 圆珠笔 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
| 830629 | 贱金属装饰品 |
| 871200 | 非机动自行车 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 500300 | 废丝 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 39 | $692.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $46.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Xunjie Trade Co., Ltd. | 中国 | 22 | $394.6K | 纺织面料鞋、塑料/纺织手提包 |
| Pingxiang Sanshun Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $149.3K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Guangxi Pingxiang Guangfeng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $115.3K | 塑料家用制品、塑纺容器 |
| GUANGXI PINGXIANG XIN YUAN YI IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | 2 | $33.6K | 其他塑料制品、其他塑纺箱盒 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Hengwei Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $46.3K | 废丝 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-27 | LED照明装置 | GUANGXI PINGXIANG XIN YUAN YI IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-06-27 | LED照明装置 | GUANGXI PINGXIANG XIN YUAN YI IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-06-27 | LED照明装置 | GUANGXI PINGXIANG XIN YUAN YI IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-06-27 | LED照明装置 | GUANGXI PINGXIANG XIN YUAN YI IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-06-20 | 其他陶瓷装饰品 | GUANGXI PINGXIANG XIN YUAN YI IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | $445 |
| 2026-06-20 | 其他陶瓷装饰品 | GUANGXI PINGXIANG XIN YUAN YI IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | $492 |
| 2026-06-20 | 其他陶瓷装饰品 | GUANGXI PINGXIANG XIN YUAN YI IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | $480 |
| 2026-06-20 | 其他陶瓷装饰品 | GUANGXI PINGXIANG XIN YUAN YI IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-06-20 | 其他陶瓷装饰品 | GUANGXI PINGXIANG XIN YUAN YI IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | $553 |
| 2026-06-20 | 其他陶瓷装饰品 | GUANGXI PINGXIANG XIN YUAN YI IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | $1.7K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-20 | 废丝 | Guangxi Pingxiang Hengwei Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $28.5K |
| 2023-11-20 | 废丝 | Guangxi Pingxiang Hengwei Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $17.8K |