Van Cat LS Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 塑料餐具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU VạN CáT LS

37
进口笔数
1
出口笔数
$659.2K
进口金额
$46.3K
出口金额
2024-08-12
最近进口
2023-11-20
最近出口
3
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $144.4K20212022202320242021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $29.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $36.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $19.9K · 1 笔出口 $46.3K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $73.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $22.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $48.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $62.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $144.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $67.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $20.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720212022202320242021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $29.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $36.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $19.9K · 1 笔出口 $46.3K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $73.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $22.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $48.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $62.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $144.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $67.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $20.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4900875185
企查查编码QVN2GQF3YC
成立日期2021-03-29
联系地址Số 32, tổ 5, ngõ 660, đường Trần Đăng Ninh, Xã Hoàng Đồng, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TAH LOGISTICS
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 32, tổ 5, ngõ 660, đường Trần Đăng Ninh, Phường Tam Thanh, Lạng Sơn
经营范围4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84983993881
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392410塑料餐具
590700处理纺织物
961700真空瓶及零件
392640塑料装饰品
830400金属办公设备
950300玩具模型
960810圆珠笔
701337其他饮用杯
830629贱金属装饰品
871200非机动自行车

出口

HS 编码产品
500300废丝

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国37$659.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$46.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Pingxiang Xunjie Trade Co., Ltd.中国22$394.6K纺织面料鞋、塑料/纺织手提包
Pingxiang Sanshun Trade Co., Ltd.中国6$149.3K其他塑料制品、塑料家用制品
Guangxi Pingxiang Guangfeng Import & Export Trade Co., Ltd.中国9$115.3K塑料家用制品、塑纺容器

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Pingxiang Hengwei Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$46.3K废丝

近期贸易明细

进口(共 37)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-12塑料餐具GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD中国$9.0K
2024-08-12金属办公设备GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD中国$11.2K
2024-07-31塑料家用制品GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD中国$56
2024-07-31塑料餐具GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD中国$5.7K
2024-07-31塑料/纺织手提包GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD中国$315
2024-07-31纸质文具GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD中国$259
2024-07-30处理纺织物GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD中国$8.7K
2024-07-30针织头饰GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD中国$300
2024-07-04玩具模型GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD中国$22.5K
2024-07-04玩具模型GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD中国$30.0K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-11-20废丝GUANGXI PINGXIANG HENGWEI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$28.5K
2023-11-20废丝GUANGXI PINGXIANG HENGWEI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$17.8K

相关企业 · 同类产品

Van Cat LS Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →