Hoang Gia Fire Prevention Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phòng Cháy Hoàng Gia
8
进口笔数
3
出口笔数
$135.9K
进口金额
$17.9K
出口金额
2025-10-10
最近进口
2025-03-31
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3602705387 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNHJ9HCB |
| 成立日期 | 2012-01-13 |
| 联系地址 | 193/2B, đường Đỗ Văn Thi, khu phố Nhất Hoà, Phường Hiệp Hòa, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÒNG CHÁY HOÀNG GIA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 193/2B, đường Đỗ Văn Thi, khu phố Nhất Hòa, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84774114114 |
| 邮箱 | phongchayhoanggia@gmail.com |
| 官网 | phongchayhoanggia.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 853190 | 信号装置零件 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 940561 | LED灯具及发光标志 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853110 | 电气信号装置 |
| 621040 | 男式非针织服装 |
| 650610 | 安全帽 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853540 | 高压电涌抑制器 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 6 | $117.9K |
| 中国 | 2 | $18.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $17.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mavili Elektronik Ticaret ve Sanayi A.Ş. | 土耳其 | 6 | $117.9K | 电气信号装置、信号装置零件 |
| Ningbo Exact Cables & Wire Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.6K | 绝缘电线、带接头绝缘电线 |
| Shenzhen HTI Sanjiang Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $460 | 电气信号装置、电力控制板 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brotex Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $11.2K | 纺织纱线筒管、其他纸制品 |
| Meggitt (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.7K | 电动机及零件、其他钢铁非螺纹件 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-10 | 电气信号装置 | MAVILI ELEKTRONIK TICARET VE SANAYI A.S. | 土耳其 | $2.9K |
| 2025-10-10 | 电力控制板 | MAVILI ELEKTRONIK TICARET VE SANAYI A.S. | 土耳其 | $150 |
| 2025-10-10 | 电气信号装置 | MAVILI ELEKTRONIK TICARET VE SANAYI A.S. | 土耳其 | $993 |
| 2025-10-10 | 信号装置零件 | MAVILI ELEKTRONIK TICARET VE SANAYI A.S. | 土耳其 | $81 |
| 2025-10-08 | 绝缘电线 | NINGBO EXACT CABLES & WIRE CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-10-08 | 绝缘电线 | NINGBO EXACT CABLES & WIRE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-10-08 | 绝缘电线 | NINGBO EXACT CABLES & WIRE CO LTD | 中国 | $13.4K |
| 2025-10-08 | 绝缘电线 | NINGBO EXACT CABLES & WIRE CO LTD | 中国 | $291 |
| 2025-08-23 | LED灯具及发光标志 | SHENZHEN HTI SANJIANG ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $230 |
| 2025-08-23 | LED灯具及发光标志 | SHENZHEN HTI SANJIANG ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $230 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-31 | 安全帽 | MEGGITT (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $22 |
| 2025-03-31 | 男式非针织服装 | MEGGITT (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $46 |
| 2025-03-31 | 钢铁门窗 | MEGGITT (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $725 |
| 2025-03-31 | 钢铁门窗 | MEGGITT (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $517 |
| 2025-03-31 | 钢铁门窗 | MEGGITT (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2025-03-31 | 钢铁门窗 | MEGGITT (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $749 |
| 2025-03-31 | 钢铁门窗 | MEGGITT (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2024-12-16 | 电气信号装置 | CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) | 越南 | $1.9K |
| 2024-10-28 | 电力控制板 | CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) | 越南 | $440 |
| 2024-10-28 | 电气信号装置 | CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) | 越南 | $5.4K |