BRANCH OF AKZO NOBEL VIETNAM CO LTD FACTORY AT AMATA INDUSTRIAL PARK
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他杂环化合物
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH AKZO NOBEL VIệT NAM NHà MáY TạI KCN AMATA
- 邮箱11,093
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- YouTube1
3
进口笔数
0
出口笔数
$6.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-21
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700687873-003 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNMJFJB5 |
| 成立日期 | 2022-02-15 |
| 联系地址 | Lô 107, Khu công nghiệp Amata, Phường Long Bình, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH AKZO NOBEL VIỆT NAM – NHÀ MÁY TẠI KCN AMATA |
| 企业英文名称 | BRANCH OF AKZO NOBEL VIETNAM LTD – FACTORY IN AMATA INDUSTRIAL ZONE |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Lô 107, Khu công nghiệp Amata, Phường Long Bình, Đồng Nai |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Amata) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 电话 | 02513936390 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 293399 | 其他杂环化合物 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $6.2K |
| 印度尼西亚 | 2 | $132 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BASF INDIA LTD | 印度 | 1 | $6.2K | 其他丙烯酸聚合物、其他化学制剂 |
| PT AkzoNobel WFA | 印度尼西亚 | 2 | $132 | 其他木制品、热带木窗 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-21 | 其他钢铁制品 | PT AkzoNobel WFA | 印度尼西亚 | $52 |
| 2024-03-18 | 其他木制品 | PT AKZONOBEL WFA | 印度尼西亚 | $60 |
| 2024-03-18 | 其他木制品 | PT AKZONOBEL WFA | 印度尼西亚 | $20 |
| 2023-01-04 | 其他杂环化合物 | BASF INDIA LTD | 印度 | $6.2K |