Yonko Vietnam Automation Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 111 笔 · 主营 其他电视摄像机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Tự ĐộNG HóA YONKO VIệT NAM
111
进口笔数
1
出口笔数
$1.36M
进口金额
$17.0K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-01-20
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108115528 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTC91JFV |
| 成立日期 | 2018-01-02 |
| 联系地址 | Số nhà 31 ngách 1144/130 đường quang trung,tổ 5, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TỰ ĐỘNG HÓA YONKO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | YONKO VIET NAM AUTOMATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 31 Ngách 1144/130 Đường Quang Trung, Tổ 5, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1200 - Sản xuất sản phẩm thuốc lá 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 1910 - Sản xuất than cốc 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 电话 | +842466544056 |
| 邮箱 | yonko.automation@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 900211 | 已装配物镜 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 901320 | 非二极管激光器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903149 | 其他光学测量仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 40 | $387.9K |
| 新加坡 | 52 | $367.2K |
| 爱尔兰 | 22 | $276.4K |
| 中国 | 32 | $230.7K |
| 加拿大 | 5 | $72.6K |
| 印度尼西亚 | 1 | $11.6K |
| 日本 | 12 | $5.4K |
| 马来西亚 | 7 | $4.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $17.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Soda Vision Pte. Ltd. | 新加坡 | 52 | $689.6K | 其他电视摄像机、已装配物镜 |
| Dongguan Holly Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $203.2K | 静止变流器、带接头绝缘电线 |
| Shenzhen Hongneng Automation Co., Ltd. | 新加坡 | 22 | $193.9K | 其他电视摄像机、数据处理机 |
| Guangzhou Dafeng Machinery Co., Ltd. | 爱尔兰 | 12 | $135.2K | 数据处理机、其他电视摄像机 |
| SHENZHEN HONGNENG AUTOMATION CO., LTD | 新加坡 | 6 | $105.4K | 数据处理机、其他半导体介质 |
| Shenzhen Canrill Technologies Co., Ltd. | 中国 | 4 | $11.3K | 已装配物镜、已装配物镜 |
| GANZHOU TYCO CONTROL ENGINEERING CO LTD | 中国香港 | 3 | $10.6K | 其他电视摄像机、已装配物镜 |
| Hangzhou Coditeck Digital Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.2K | 其他印刷机零件、打字机色带 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Soda Vision Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $17.0K | 非玻塑灯具零件、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 111)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | LED照明装置 | DONGGUAN HOLLY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $220 |
| 2026-04-27 | 带接头绝缘电线 | DONGGUAN HOLLY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-27 | LED照明装置 | DONGGUAN HOLLY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.9K |
| 2026-04-27 | 非玻塑灯具零件 | DONGGUAN HOLLY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $885 |
| 2026-04-27 | LED照明装置 | DONGGUAN HOLLY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $195 |
| 2026-04-27 | LED照明装置 | DONGGUAN HOLLY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $104 |
| 2026-04-27 | LED照明装置 | DONGGUAN HOLLY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $104 |
| 2026-04-27 | LED照明装置 | DONGGUAN HOLLY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $185 |
| 2026-04-27 | 静止变流器 | DONGGUAN HOLLY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $130 |
| 2026-04-27 | 带接头绝缘电线 | DONGGUAN HOLLY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $432 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-20 | 其他光学测量仪 | SODA VISION PTE LTD | 新加坡 | $17.0K |