DSQL Services Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 天线及发射器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ MILTEK
10
进口笔数
1
出口笔数
$214.0K
进口金额
$2.5K
出口金额
2025-11-14
最近进口
2024-09-10
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104776887 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA362S1J |
| 成立日期 | 2010-06-30 |
| 联系地址 | D22- NV13 Ô Số 2, Khu đô thị mới hai bên đường Lê Trọng Tấn, Xã La Phù, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ MILTEK |
| 企业英文名称 | MILTEK TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 12A Tòa nhà Lucky Số 81 Trần Thái Tông, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 电话 | 02463274866 |
| 邮箱 | info@miltek.com.vn |
| 官网 | miltek.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852910 | 天线及发射器 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 843049 | 非自推进钻机 |
| 850790 | 蓄电池零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901420 | 航空导航仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $69.1K |
| 英国 | 3 | $60.3K |
| 美国 | 2 | $52.9K |
| 韩国 | 1 | $26.8K |
| 老挝 | 1 | $4.8K |
| 印度 | 2 | $166 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $2.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sri Ganesh Impex Co., Ltd. | 日本 | 1 | $69.1K | 其他录音设备、广播发射设备 |
| Global Sources (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $56.7K | 其他电视摄像机、治疗按摩器具 |
| Global Sources Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $39.4K | 其他测量仪器、其他电视摄像机 |
| Sri Ganesh Impex Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $26.8K | 其他电气设备 |
| Vietech Global Integrasi Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 1 | $13.5K | 其他铝制品、通信设备 |
| EWARE NETWORKS LTD | 中国香港 | 1 | $4.8K | 通信设备 |
| Sea & Land Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.5K | 测量仪器、测量设备零件 |
| Flexiguide Ltd. | 英国 | 1 | $1.1K | 通信设备零件、同轴电缆 |
| HBL ENGINEERING LIMITED | 印度 | 2 | $166 | 镍镉电池、铅酸蓄电池 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sea & Land Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.5K | 测量仪器、测量设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-14 | 螺纹螺母 | HBL ENGINEERING LIMITED | 印度 | $9 |
| 2025-11-14 | 其他硫化橡胶制品 | HBL ENGINEERING LIMITED | 印度 | $8 |
| 2025-11-14 | 其他塑料制品 | HBL ENGINEERING LIMITED | 印度 | $12 |
| 2025-11-14 | 其他塑料制品 | HBL ENGINEERING LIMITED | 印度 | $7 |
| 2025-11-14 | 绝缘电线 | HBL ENGINEERING LIMITED | 印度 | $13 |
| 2025-11-14 | 其他塑料建材 | HBL ENGINEERING LIMITED | 印度 | $5 |
| 2025-11-14 | 其他塑料制品 | HBL ENGINEERING LIMITED | 印度 | $3 |
| 2025-11-14 | 钢制锁紧垫圈 | HBL ENGINEERING LIMITED | 印度 | $30 |
| 2025-11-14 | 非泡沫橡胶密封件 | HBL ENGINEERING LIMITED | 印度 | $14 |
| 2025-11-10 | 蓄电池零件 | HBL ENGINEERING LIMITED | 印度 | $5 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-10 | 航空导航仪器 | SEA & LAND TECHNOLOGIES PTE LTD | 新加坡 | $2.5K |