Thuan Thanh Pharmaceutical & Medical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Y Tế Và DượC PHẩM THUậN THàNH
7
进口笔数
0
出口笔数
$22.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109842741 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7B7AH5X |
| 成立日期 | 2021-12-03 |
| 联系地址 | Số 5, ngách 108, ngõ 296, đường Minh Khai, Phường Mai Động, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM THUẬN THÀNH |
| 企业英文名称 | THUAN THANH PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5, ngách 108, ngõ 296, đường Minh Khai, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84326544769 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 854460 | 高压电线 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 5 | $19.6K |
| 中国 | 2 | $2.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Telic S.A.U. | 西班牙 | 5 | $19.6K | 其他医疗器具、其他化学制剂 |
| Auckland Medical Polymer (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 矫形器具、其他寝具 |
| Nanjing Shouliang-Med Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 其他医疗器具、其他电诊设备 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他医疗器具 | Telic S.A.U. | 西班牙 | $462 |
| 2026-04-13 | 其他医疗器具 | Telic S.A.U. | 西班牙 | $856 |
| 2026-04-13 | 其他医疗器具 | Telic S.A.U. | 西班牙 | $856 |
| 2026-04-13 | 其他医疗器具 | Telic S.A.U. | 西班牙 | $763 |
| 2026-04-13 | 其他医疗器具 | Telic S.A.U. | 西班牙 | $225 |
| 2026-04-13 | 其他医疗器具 | Telic S.A.U. | 西班牙 | $416 |
| 2026-04-13 | 其他医疗器具 | Telic S.A.U. | 西班牙 | $225 |
| 2026-04-13 | 其他医疗器具 | Telic S.A.U. | 西班牙 | $763 |
| 2026-04-13 | 其他医疗器具 | Telic S.A.U. | 西班牙 | $594 |
| 2026-04-13 | 其他医疗器具 | Telic S.A.U. | 西班牙 | $116 |