Thien Vuong Trading Technology Services Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 镀锌钢丝
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Kỹ Thuật Thiên Vương
7
进口笔数
0
出口笔数
$1.25M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309965959 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWD8YQNF |
| 成立日期 | 2010-04-20 |
| 联系地址 | Số 1 Tổng Lung, Phường 13, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT THIÊN VƯƠNG |
| 企业英文名称 | THIEN VUONG TRADING TECHNOLOGY SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1 Tổng Lung, Phường Phú Thọ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +842838583829 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721720 | 镀锌钢丝 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $1.25M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Yuanli Metal Product Group Co., Ltd. | 中国 | 7 | $1.25M | 钢铁钉及U形钉、包覆焊条 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 镀锌钢丝 | ZHEJIANG YUANLI METAL PRODUCT GROUP CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-09 | 镀锌钢丝 | ZHEJIANG YUANLI METAL PRODUCT GROUP CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-09 | 镀锌钢丝 | ZHEJIANG YUANLI METAL PRODUCT GROUP CO LTD | 中国 | $19.2K |
| 2026-04-09 | 镀锌钢丝 | ZHEJIANG YUANLI METAL PRODUCT GROUP CO LTD | 中国 | $19.2K |
| 2026-04-09 | 镀锌钢丝 | ZHEJIANG YUANLI METAL PRODUCT GROUP CO LTD | 中国 | $31.3K |
| 2026-04-09 | 镀锌钢丝 | ZHEJIANG YUANLI METAL PRODUCT GROUP CO LTD | 中国 | $31.3K |
| 2026-04-09 | 镀锌钢丝 | ZHEJIANG YUANLI METAL PRODUCT GROUP CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-04-09 | 镀锌钢丝 | ZHEJIANG YUANLI METAL PRODUCT GROUP CO LTD | 中国 | $19.2K |
| 2026-04-09 | 镀锌钢丝 | ZHEJIANG YUANLI METAL PRODUCT GROUP CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-09 | 镀锌钢丝 | ZHEJIANG YUANLI METAL PRODUCT GROUP CO LTD | 中国 | $19.2K |