BUSINESS & PRODUCTION ELECTRICAL ACCESSORIES JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 自动断路器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Kinh Doanh Thiết Bị Điện
21
进口笔数
7
出口笔数
$382.0K
进口金额
$166.5K
出口金额
2025-12-05
最近进口
2026-01-14
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105154166 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1XPY02R |
| 成立日期 | 2011-02-16 |
| 联系地址 | Số nhà 20D3 khu giãn dân Yên Phúc, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH THIẾT BỊ ĐIỆN |
| 企业英文名称 | BUSINESS AND PRODUCTION ELECTRICAL ACCESSORIES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, số 60 (A2-TT6) khu đô thị mới Văn Quán - Yên Phúc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84435553753 |
| 邮箱 | quantri@mitex.vn |
| 传真 | 0435553754 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853620 | 自动断路器 |
| 853521 | 高压断路器 |
| 853530 | 高压开关 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 850421 | 650kVA以下液体变压器 |
| 853510 | 高压熔断器 |
| 853529 | 高压断路器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $249.4K |
| 印度 | 6 | $132.4K |
| 土耳其 | 1 | $171 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 7 | $166.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YUEQING WESTHOMES IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 10 | $151.9K | 自动断路器、1000伏以下电路保护器 |
| GE T & D INDIA LTD | 印度 | 2 | $104.8K | 高压继电器、电器装置零件 |
| ZHUHAI GOPOWER SMART GRID CO LTD | 中国 | 4 | $97.5K | 高压断路器、高压开关 |
| ADARSH CONNECTORS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | 2 | $16.6K | 其他高压电路装置 |
| S & S POWER SWITCHGEAR EQUIPMENT LTD | 印度 | 2 | $11.1K | 高压开关、电器装置零件 |
| IMPEXRON GMBH | 德国 | 1 | $171 | 其他电气开关、高压继电器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YUN SOKUNTHEA | 柬埔寨 | 7 | $166.5K | 1kVA以下变压器、绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-05 | 自动断路器 | YUEQING WESTHOMES IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-11-20 | 高压断路器 | ZHUHAI GOPOWER SMART GRID CO LTD | 中国 | $26.1K |
| 2025-10-27 | 高压开关 | ZHUHAI GOPOWER SMART GRID CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-10-10 | 自动断路器 | YUEQING WESTHOMES IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $560 |
| 2025-10-10 | 自动断路器 | YUEQING WESTHOMES IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-10-10 | 自动断路器 | YUEQING WESTHOMES IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $235 |
| 2025-10-10 | 自动断路器 | YUEQING WESTHOMES IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-07-01 | 自动断路器 | YUEQING WESTHOMES IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-07-01 | 自动断路器 | YUEQING WESTHOMES IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-07-01 | 自动断路器 | YUEQING WESTHOMES IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $40 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-14 | 1kVA以下变压器 | YUN SOKUNTHEA | 柬埔寨 | $502 |
| 2026-01-14 | 1kVA以下变压器 | YUN SOKUNTHEA | 柬埔寨 | $1.0K |
| 2026-01-14 | 1kVA以下变压器 | YUN SOKUNTHEA | 柬埔寨 | $502 |
| 2026-01-14 | 1kVA以下变压器 | YUN SOKUNTHEA | 柬埔寨 | $1.0K |
| 2025-12-17 | 小功率变压器 | YUN SOKUNTHEA | 柬埔寨 | $2.0K |
| 2025-12-17 | 小功率变压器 | YUN SOKUNTHEA | 柬埔寨 | $44.3K |
| 2025-12-17 | 1kVA以下变压器 | YUN SOKUNTHEA | 柬埔寨 | $4.0K |
| 2025-12-17 | 1kVA以下变压器 | YUN SOKUNTHEA | 柬埔寨 | $5.0K |
| 2025-12-17 | 1kVA以下变压器 | YUN SOKUNTHEA | 柬埔寨 | $5.0K |
| 2025-12-17 | 1kVA以下变压器 | YUN SOKUNTHEA | 柬埔寨 | $5.0K |