Tan Thanh Loi Binh Phu Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 高压塑料软管
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Tân Thành Lợi Bình Phú
1
进口笔数
33
出口笔数
$6.0K
进口金额
$194.9K
出口金额
2023-11-12
最近进口
2026-04-27
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312067994 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP8WW6AR |
| 成立日期 | 2012-11-27 |
| 联系地址 | B3/27 Khu phố 2, Thị Trấn Tân Túc, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TÂN THÀNH LỢI BÌNH PHÚ |
| 企业英文名称 | TAN THANH LOI BINH PHU COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B3/27 Khu phố 2, Xã Tân Nhựt, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84934122122 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030551 | 干鳕鱼 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 220110 | 矿泉水及汽水 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 621040 | 男式非针织服装 |
| 640590 | 其他鞋靴 |
| 732111 | 燃气炊具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 401170 | 农用充气轮胎 |
| 560314 | 人造纤维无纺布 |
| 830300 | 金属保险箱 |
| 842381 | 30公斤以下称重机 |
| 848130 | 止回阀 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $6.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 33 | $187.8K |
| 泰国 | 2 | $4.0K |
| 越南 | 1 | $3.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 34c2ed010b609dc80242cf68a0530ec6 | 1 | $6.0K |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 34c2ed010b609dc80242cf68a0530ec6 | 33 | $194.9K |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-12 | 塑料衣着附件 | HENG BO IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $140 |
| 2023-11-12 | 扫帚刷子 | HENG BO IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $100 |
| 2023-11-12 | 其他鞋靴 | HENG BO IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $140 |
| 2023-11-12 | 其他电气设备 | HENG BO IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $56 |
| 2023-11-12 | 自动数据处理投影仪 | HENG BO IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $360 |
| 2023-11-12 | 教学演示仪器 | HENG BO IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $410 |
| 2023-11-12 | 125W以下风扇 | HENG BO IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $98 |
| 2023-11-12 | 男式非针织服装 | HENG BO IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $192 |
| 2023-11-12 | 机械零件 | HENG BO IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $950 |
| 2023-11-12 | 非办公金属家具 | HENG BO IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $180 |
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 农用充气轮胎 | HENG BO IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $2.3K |
| 2026-04-23 | 农用充气轮胎 | HENG BO IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $5.0K |
| 2026-04-23 | 农用充气轮胎 | HENG BO IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $3.7K |
| 2025-07-14 | 农用充气轮胎 | HENG BO IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $6.1K |
| 2025-06-26 | 农用充气轮胎 | HENG BO IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $1.5K |
| 2024-11-14 | 低塑聚氯乙烯板 | HENG BO IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $1.9K |
| 2024-11-14 | 低塑聚氯乙烯板 | HENG BO IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $1.1K |
| 2024-11-14 | 低塑聚氯乙烯板 | HENG BO IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $900 |
| 2024-11-07 | 其他自动控制仪 | HENG BO IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $1.6K |
| 2024-05-21 | 人造纤维无纺布 | HENG BO IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $2.2K |