Kien Phat Trading Service Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ KIêN PHáT
8
进口笔数
0
出口笔数
$563.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-26
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801203536 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0JWAYT1 |
| 成立日期 | 2019-07-02 |
| 联系地址 | Khu phố 3, Phường Phước Bình, Thị xã Phước Long, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KIÊN PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố 3, Phường Phước Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84919306071 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841391 | 泵零件 |
| 853210 | 电力电容器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 853225 | 纸塑固定电容器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $563.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Tandi Pump Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $329.8K | 其他离心泵、其他泵和提升机 |
| Zhejiang Bowei Pump Co., Ltd. | 中国 | 2 | $149.7K | 其他离心泵、泵零件 |
| Zhejiang Baowan Electromechanical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $83.7K | 其他泵和提升机、其他离心泵 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 其他离心泵 | ZHEJIANG BAOWAN ELECTROMECHANICAL CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-01-26 | 其他离心泵 | ZHEJIANG BAOWAN ELECTROMECHANICAL CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-01-26 | 其他离心泵 | ZHEJIANG BAOWAN ELECTROMECHANICAL CO LTD | 中国 | $726 |
| 2026-01-26 | 其他离心泵 | ZHEJIANG BAOWAN ELECTROMECHANICAL CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-01-26 | 其他离心泵 | ZHEJIANG BAOWAN ELECTROMECHANICAL CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-01-26 | 其他离心泵 | ZHEJIANG BAOWAN ELECTROMECHANICAL CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-01-26 | 其他离心泵 | ZHEJIANG BAOWAN ELECTROMECHANICAL CO LTD | 中国 | $822 |
| 2026-01-26 | 其他离心泵 | ZHEJIANG BAOWAN ELECTROMECHANICAL CO LTD | 中国 | $834 |
| 2026-01-26 | 其他离心泵 | ZHEJIANG BAOWAN ELECTROMECHANICAL CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-01-26 | 纸塑固定电容器 | ZHEJIANG BAOWAN ELECTROMECHANICAL CO LTD | 中国 | $31 |