Bumatech Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 乙酸乙烯酯共聚物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Bumatech
21
进口笔数
0
出口笔数
$529.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313508641 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP9Q82BW |
| 成立日期 | 2015-10-27 |
| 联系地址 | Số 154/1/5 Cống Lở, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BUMATECH |
| 企业英文名称 | BUMATECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 154/1/5 Cống Lở, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | +842838683803 |
| 邮箱 | info@bumatech.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 140亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390529 | 乙酸乙烯酯共聚物 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 391239 | 其他纤维素醚 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 390440 | 其他氯乙烯聚合物 |
| 390521 | 乙酸乙烯酯共聚物 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 400211 | 丁苯/羧基丁苯胶乳 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 701969 | 其他玻璃纤维织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 5 | $221.5K |
| 中国 | 9 | $159.9K |
| 德国 | 3 | $91.3K |
| 马来西亚 | 4 | $56.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wacker Chemicals Korea Inc. | 韩国 | 5 | $221.5K | 乙酸乙烯酯共聚物、乙酸乙烯酯共聚物 |
| Wacker Chemie AG | 德国 | 3 | $91.3K | 初级硅氧烷、乙酸乙烯酯共聚物 |
| Celanese Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $60.1K | 聚甲醛、乙酸乙烯酯 |
| REVERTEX (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | 3 | $56.6K | 其他丙烯酸聚合物、乙酸乙烯酯共聚物 |
| Huzhou Mizudahope New Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $53.2K | 其他纤维素醚、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| Shanghai Synthomer Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.7K | 丁苯/羧基丁苯胶乳、丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| Shandong Blosam New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.7K | 重型无纺布 |
| Xingtai Ruiting Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.1K | 玻璃纤维粗纱、其他玻璃纤维织物 |
| SCIENTEX GREAT WALL (IPOH) SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $18 | 聚乙烯袋、塑料管 |
| Kastar Adhesives Technologies Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11 | 其他粘合剂≤1kg、1kg以下胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 1kg以下胶粘剂 | Kastar Adhesives Technologies Co., Ltd. | 中国 | $5 |
| 2026-03-30 | 1kg以下胶粘剂 | Kastar Adhesives Technologies Co., Ltd. | 中国 | $5 |
| 2026-01-15 | 聚乙烯袋 | SCIENTEX GREAT WALL (IPOH) SDN BHD | 马来西亚 | $18 |
| 2025-08-25 | 重型无纺布 | Shandong Blosam New Material Co., Ltd. | 中国 | $3.1K |
| 2025-08-25 | 丁苯/羧基丁苯胶乳 | Shanghai Synthomer Chemicals Co., Ltd. | 中国 | $10.5K |
| 2025-08-25 | 重型无纺布 | Shandong Blosam New Material Co., Ltd. | 中国 | $10.6K |
| 2025-08-25 | 丁苯/羧基丁苯胶乳 | Shanghai Synthomer Chemicals Co., Ltd. | 中国 | $10.2K |
| 2025-06-12 | 乙酸乙烯酯共聚物 | Celanese Pte. Ltd. | 中国 | $12.5K |
| 2025-05-22 | 其他丙烯酸聚合物 | REVERTEX (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $20.5K |
| 2025-01-10 | 乙酸乙烯酯共聚物 | Celanese Pte. Ltd. | 中国 | $33.6K |