Viet Sun Investment Commerce Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 其他护发品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Mặt Trời Việt
49
进口笔数
0
出口笔数
$642.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106925830 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7HE4VE1 |
| 成立日期 | 2015-08-05 |
| 联系地址 | Số 11, ngách 260, phố Bắc Cầu, Phường Ngọc Thuỵ, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI MẶT TRỜI VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET SUN INVESTMENT COMMERCE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11, ngách 260, phố Bắc Cầu, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
| 电话 | +842438711489 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330590 | 其他护发品 |
| 330520 | 烫直发制剂 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 961511 | 塑料梳子 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 961700 | 真空瓶及零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 25 | $421.2K |
| 意大利 | 24 | $221.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Blanc Cosmetic Co., Ltd. | 韩国 | 19 | $387.3K | 其他护发品、烫直发制剂 |
| HSA Hair Styling Applications S.p.A. | 意大利 | 14 | $119.0K | 其他护发品、洗发剂 |
| Erreelle Italia S.R.L. | 意大利 | 10 | $102.1K | 其他护发品、制成颜料 |
| DK Cosmetic Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $33.9K | 烫直发制剂、其他护发品 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 其他护发品 | HSA HAIR STYLING APPLICATIONS S P A | 意大利 | $125 |
| 2026-04-06 | 其他护发品 | HSA HAIR STYLING APPLICATIONS S P A | 意大利 | $63 |
| 2026-04-06 | 其他护发品 | HSA HAIR STYLING APPLICATIONS S P A | 意大利 | $313 |
| 2026-04-06 | 其他护发品 | HSA HAIR STYLING APPLICATIONS S P A | 意大利 | $313 |
| 2026-04-06 | 其他护发品 | HSA HAIR STYLING APPLICATIONS S P A | 意大利 | $313 |
| 2026-04-06 | 其他护发品 | HSA HAIR STYLING APPLICATIONS S P A | 意大利 | $250 |
| 2026-04-06 | 真空瓶及零件 | HSA HAIR STYLING APPLICATIONS S P A | 意大利 | $23 |
| 2026-04-06 | 其他护发品 | HSA HAIR STYLING APPLICATIONS S P A | 意大利 | $214 |
| 2026-04-06 | 其他护发品 | HSA HAIR STYLING APPLICATIONS S P A | 意大利 | $250 |
| 2026-04-06 | 其他护发品 | HSA HAIR STYLING APPLICATIONS S P A | 意大利 | $250 |