Robolinks Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 已装配物镜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ROBOLINKS VIệT NAM
6
进口笔数
0
出口笔数
$25.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-10
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316836390 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ8656NJ |
| 成立日期 | 2021-05-05 |
| 联系地址 | 79/18/1 Phú Thọ Hòa, Phường Phú Thọ Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ROBOLINKS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ROBOLINKS VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 79/18/1 Phú Thọ Hòa, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 电话 | +84975099848 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 900219 | 已装配物镜 |
| 852581 | 电视/数码相机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 847950 | 工业机器人 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854449 | 绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $25.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Hikrobot Intelligent Co., Ltd. | 中国 | 4 | $14.3K | 其他电视摄像机、带接头绝缘电线 |
| Hangzhou Ouyi Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.8K | 热轧钢板、镀锌钢板 |
| Shenzhen Dobot Corp. Ltd. | 中国 | 1 | $5.8K | 工业机器人、教学演示仪器 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-10 | 工业机器人 | Shenzhen Dobot Corp. Ltd. | 中国 | $4.0K |
| 2026-07-10 | 工业机器人 | Shenzhen Dobot Corp. Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-01-14 | 已装配物镜 | Hangzhou Hikrobot Intelligent Co., Ltd. | 中国 | $170 |
| 2025-10-27 | 带接头绝缘电线 | Hangzhou Hikrobot Intelligent Co., Ltd. | 中国 | $108 |
| 2025-10-27 | 已装配物镜 | Hangzhou Hikrobot Intelligent Co., Ltd. | 中国 | $255 |
| 2025-10-27 | 电视/数码相机 | Hangzhou Hikrobot Intelligent Co., Ltd. | 中国 | $980 |
| 2025-10-27 | 已装配物镜 | Hangzhou Hikrobot Intelligent Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2025-10-27 | 带接头绝缘电线 | Hangzhou Hikrobot Intelligent Co., Ltd. | 中国 | $99 |
| 2025-10-27 | 电视/数码相机 | Hangzhou Hikrobot Intelligent Co., Ltd. | 中国 | $4.1K |
| 2025-01-22 | 皮带输送机 | Hangzhou Ouyi Information Technology Co., Ltd. | 中国 | $5.8K |