AZT VIETNAM STOCK CO
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 LED照明装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN AZT VIệT NAM
0
进口笔数
17
出口笔数
$0
进口金额
$24.7K
出口金额
—
最近进口
2025-07-10
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601583346 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBFVKNC5 |
| 成立日期 | 2021-10-19 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Duyên Bắc, Phường Tân Hương, Thành phố Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN AZT VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Duyên Bắc, Phường Vạn Xuân, Thái Nguyên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84988768033 |
| 邮箱 | aztechtn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940542 | LED照明装置 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 17 | $24.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHINSUNG C & T VINA CO LTD | 越南 | 15 | $16.3K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| CINOTEX INTELLIGENCE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | 2 | $8.4K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-10 | 其他塑料包装制品 | CINOTEX INTELLIGENCE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $4.2K |
| 2025-06-30 | 其他塑料包装制品 | CINOTEX INTELLIGENCE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $4.2K |
| 2025-06-17 | 其他泵和提升机 | SHINSUNG C & T VINA CO LTD | 越南 | $309 |
| 2025-06-13 | 其他泵和提升机 | SHINSUNG C & T VINA CO LTD | 越南 | $309 |
| 2025-04-09 | LED照明装置 | SHINSUNG C & T VINA CO LTD | 越南 | $123 |
| 2025-04-05 | 发光二极管灯具 | SHINSUNG C & T VINA CO LTD | 越南 | $123 |
| 2024-11-29 | 钢铁门窗 | SHINSUNG C & T VINA CO LTD | 越南 | $857 |
| 2024-11-19 | 钢铁门窗 | SHINSUNG C & T VINA CO LTD | 越南 | $857 |
| 2024-03-22 | 其他电气开关 | SHINSUNG C & T VINA CO LTD | 越南 | $183 |
| 2024-03-22 | 绝缘电线 | SHINSUNG C & T VINA CO LTD | 越南 | $159 |