Jumbo Minh Tan Packaging Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 PP/PE编织袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BAO Bì JUMBO MINH TâN
0
进口笔数
11
出口笔数
$0
进口金额
$249.6K
出口金额
—
最近进口
2026-03-05
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502350814 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4DTQRM2 |
| 成立日期 | 2017-12-04 |
| 联系地址 | Tổ 11, khu phố Phước Thạnh, Phường Mỹ Xuân, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BAO BÌ JUMBO MINH TÂN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 6, khu phố Bến Đình, Phường Phú Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84915800849 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630533 | PP/PE编织袋 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 10 | $218.5K |
| 日本 | 1 | $31.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HS D&T Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $218.5K | PP/PE编织袋 |
| Legend Metal Co., Ltd. | 日本 | 1 | $31.1K | 人造纺织袋、PP/PE编织袋 |
近期贸易明细
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | PP/PE编织袋 | HS D&T Co., Ltd. | 韩国 | $1.5K |
| 2025-11-27 | 塑编袋 | HS D & T CO LTD | 韩国 | $1.5K |
| 2025-11-27 | 塑编袋 | HS D & T CO LTD | 韩国 | $1.6K |
| 2025-11-27 | 塑编袋 | HS D & T CO LTD | 韩国 | $3.8K |
| 2025-11-27 | 塑编袋 | HS D & T CO LTD | 韩国 | $12.4K |
| 2025-11-27 | PP/PE编织袋 | HS D&T Co., Ltd. | 韩国 | $1.4K |
| 2025-11-27 | 塑编袋 | HS D & T CO LTD | 韩国 | $790 |
| 2025-07-22 | 塑编袋 | HS D & T CO LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2025-07-22 | 塑编袋 | HS D & T CO LTD | 韩国 | $4.6K |
| 2025-07-22 | 塑编袋 | HS D & T CO LTD | 韩国 | $4.8K |