Moc Chau Highland Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 851 笔 · 主营 其他鲜果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CAO NGUYêN MộC CHâU

7
进口笔数
851
出口笔数
$85.0K
进口金额
$6.59M
出口金额
2025-11-20
最近进口
2026-04-28
最近出口
4
供应商数
63
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $645.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $65.9K · 17 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $79.7K · 15 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $200.4K · 30 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $264.8K · 36 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $195.0K · 26 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $159.2K · 22 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $211.7K · 29 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $152.8K · 23 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $174.0K · 24 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $152.8K · 23 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $96.1K · 15 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $175.0K · 21 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $202.6K · 25 笔2024-10进口 $2 · 1 笔出口 $169.3K · 26 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $185.7K · 23 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $442.0K · 47 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $85.9K · 12 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $114.7K · 15 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $202.6K · 27 笔2025-04进口 $1.8K · 1 笔出口 $286.9K · 35 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $163.5K · 23 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $211.4K · 30 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $146.4K · 19 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $84.8K · 7 笔2025-09进口 $41.8K · 1 笔出口 $125.7K · 11 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $157.0K · 19 笔2025-11进口 $2.1K · 1 笔出口 $226.6K · 27 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $645.5K · 70 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $176.8K · 22 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $224.5K · 26 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $154.9K · 18 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $91.8K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $65.9K · 17 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $79.7K · 15 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $200.4K · 30 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $264.8K · 36 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $195.0K · 26 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $159.2K · 22 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $211.7K · 29 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $152.8K · 23 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $174.0K · 24 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $152.8K · 23 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $96.1K · 15 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $175.0K · 21 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $202.6K · 25 笔2024-10进口 $2 · 1 笔出口 $169.3K · 26 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $185.7K · 23 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $442.0K · 47 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $85.9K · 12 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $114.7K · 15 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $202.6K · 27 笔2025-04进口 $1.8K · 1 笔出口 $286.9K · 35 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $163.5K · 23 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $211.4K · 30 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $146.4K · 19 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $84.8K · 7 笔2025-09进口 $41.8K · 1 笔出口 $125.7K · 11 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $157.0K · 19 笔2025-11进口 $2.1K · 1 笔出口 $226.6K · 27 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $645.5K · 70 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $176.8K · 22 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $224.5K · 26 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $154.9K · 18 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $91.8K · 9 笔

工商档案

企业注册号5500565769
企查查编码QVN39R4SE6
成立日期2018-05-09
联系地址Tiểu khu Bó Bun, Phường Thảo Nguyên, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CAO NGUYÊN MỘC CHÂU
企业英文名称MOC CHAU HIGHLAND JOINT STOCK COMMANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 82, Tổ dân phố Bó Bun, Phường Vân Sơn, Sơn La
经营范围0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84961837366
邮箱sales.mocchauhighland@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本42亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
440723柚木结构材
392390其他塑料包装制品
481920非瓦楞折叠盒
490890非玻璃化转印纸

出口

HS 编码产品
081090其他鲜果
080450番石榴芒果山竹
081060鲜榴莲
070690根茎类蔬菜
070960鲜辣椒/甜椒
070999其他食用蔬菜
080940鲜李及黑刺李
120241带壳花生
071490淀粉根茎
080930鲜桃

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝4$81.2K
中国2$3.8K
越南1$2

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国575$4.46M
德国97$788.8K
加拿大18$252.5K
意大利22$172.7K
日本26$149.3K
越南20$112.7K
印度4$108.5K
中国香港7$102.0K
捷克28$94.3K
瑞士9$53.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DVN Trading Import Export Co., Ltd.老挝1$41.8K柚木结构材、柚木原木
Keoyingchalern Wood Processing Factory老挝3$39.4K柚木结构材、6mm以上木材
Laizhou Guoliang Packing Products Co., Ltd.中国2$3.8K其他塑料包装制品、纸制餐具
Sumifru Korea Corporation韩国1$2塑料包装箱、木托盘

下游采购商(共 63)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NETA SAS法国137$1.19M其他鲜果、番石榴芒果山竹
Capexo Sas法国132$1.14M其他鲜果、番石榴芒果山竹
SEDIFEL法国125$828.6K其他鲜果、菠萝
Kammerer GmbH德国33$306.5K其他鲜果、番石榴芒果山竹
Kissao Co., Ltd.法国34$264.8K其他鲜果、其他食用蔬菜
Moorea Commerce Fruits法国30$235.7K其他鲜果
Gaia International S.A.S.法国26$230.3K其他鲜果、番石榴芒果山竹
INGMAR HEUER德国38$224.3K其他鲜果、鲜豆类
Saad F & L法国33$194.3K其他鲜果、鲜黄瓜
Tete Fresh s.r.o.捷克28$94.3K其他鲜果、其他食用蔬菜

近期贸易明细

进口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-20其他塑料包装制品LAIZHOU GUOLIANG PACKING PRODUCTS CO LTD中国$2.1K
2025-09-06柚木结构材DVN TRADING IMPORT EXPORT SOLE CO LTD老挝$41.8K
2025-04-08其他塑料包装制品LAIZHOU GUOLIANG PACKING PRODUCTS CO LTD中国$1.8K
2024-10-31非瓦楞折叠盒SUMIFRU KOREA CORP ORATION越南$1
2024-10-31非玻璃化转印纸SUMIFRU KOREA CORP ORATION越南$1
2023-04-27柚木结构材Keoyingchalern Wood Processing Factory老挝$18.0K
2023-01-07柚木结构材Keoyingchalern Wood Processing Factory老挝$11.8K
2023-01-07柚木结构材Keoyingchalern Wood Processing Factory老挝$9.6K

出口(共 851)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他鲜果Capexo Sas法国$9.2K
2026-04-25其他鲜果NETA SAS法国$8.7K
2026-04-25其他鲜果SEDIFEL法国$8.1K
2026-04-25其他鲜果NETA SAS法国$12.5K
2026-04-21其他鲜果SEDIFEL法国$7.0K
2026-04-20其他鲜果NETA SAS法国$4.5K
2026-04-20番石榴芒果山竹NETA SAS法国$8.9K
2026-04-15其他鲜果FLORA CAPITAL CO LTD$11.8K
2026-04-14其他鲜果TUNG SHING FRESH FRUIT CO LTD$13.0K
2026-04-06其他鲜果SEDIFEL法国$8.2K

相关企业 · 同类产品

Moc Chau Highland Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →