Moc Chau Highland Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 851 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CAO NGUYêN MộC CHâU
7
进口笔数
851
出口笔数
$85.0K
进口金额
$6.59M
出口金额
2025-11-20
最近进口
2026-04-28
最近出口
4
供应商数
63
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5500565769 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN39R4SE6 |
| 成立日期 | 2018-05-09 |
| 联系地址 | Tiểu khu Bó Bun, Phường Thảo Nguyên, Tỉnh Sơn La, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CAO NGUYÊN MỘC CHÂU |
| 企业英文名称 | MOC CHAU HIGHLAND JOINT STOCK COMMANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 82, Tổ dân phố Bó Bun, Phường Vân Sơn, Sơn La |
| 经营范围 | 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84961837366 |
| 邮箱 | sales.mocchauhighland@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 42亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440723 | 柚木结构材 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 070690 | 根茎类蔬菜 |
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 070999 | 其他食用蔬菜 |
| 080940 | 鲜李及黑刺李 |
| 120241 | 带壳花生 |
| 071490 | 淀粉根茎 |
| 080930 | 鲜桃 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 4 | $81.2K |
| 中国 | 2 | $3.8K |
| 越南 | 1 | $2 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 575 | $4.46M |
| 德国 | 97 | $788.8K |
| 加拿大 | 18 | $252.5K |
| 意大利 | 22 | $172.7K |
| 日本 | 26 | $149.3K |
| 越南 | 20 | $112.7K |
| 印度 | 4 | $108.5K |
| 中国香港 | 7 | $102.0K |
| 捷克 | 28 | $94.3K |
| 瑞士 | 9 | $53.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DVN Trading Import Export Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $41.8K | 柚木结构材、柚木原木 |
| Keoyingchalern Wood Processing Factory | 老挝 | 3 | $39.4K | 柚木结构材、6mm以上木材 |
| Laizhou Guoliang Packing Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.8K | 其他塑料包装制品、纸制餐具 |
| Sumifru Korea Corporation | 韩国 | 1 | $2 | 塑料包装箱、木托盘 |
下游采购商(共 63)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NETA SAS | 法国 | 137 | $1.19M | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
| Capexo Sas | 法国 | 132 | $1.14M | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
| SEDIFEL | 法国 | 125 | $828.6K | 其他鲜果、菠萝 |
| Kammerer GmbH | 德国 | 33 | $306.5K | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
| Kissao Co., Ltd. | 法国 | 34 | $264.8K | 其他鲜果、其他食用蔬菜 |
| Moorea Commerce Fruits | 法国 | 30 | $235.7K | 其他鲜果 |
| Gaia International S.A.S. | 法国 | 26 | $230.3K | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
| INGMAR HEUER | 德国 | 38 | $224.3K | 其他鲜果、鲜豆类 |
| Saad F & L | 法国 | 33 | $194.3K | 其他鲜果、鲜黄瓜 |
| Tete Fresh s.r.o. | 捷克 | 28 | $94.3K | 其他鲜果、其他食用蔬菜 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-20 | 其他塑料包装制品 | LAIZHOU GUOLIANG PACKING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-09-06 | 柚木结构材 | DVN TRADING IMPORT EXPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $41.8K |
| 2025-04-08 | 其他塑料包装制品 | LAIZHOU GUOLIANG PACKING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-10-31 | 非瓦楞折叠盒 | SUMIFRU KOREA CORP ORATION | 越南 | $1 |
| 2024-10-31 | 非玻璃化转印纸 | SUMIFRU KOREA CORP ORATION | 越南 | $1 |
| 2023-04-27 | 柚木结构材 | Keoyingchalern Wood Processing Factory | 老挝 | $18.0K |
| 2023-01-07 | 柚木结构材 | Keoyingchalern Wood Processing Factory | 老挝 | $11.8K |
| 2023-01-07 | 柚木结构材 | Keoyingchalern Wood Processing Factory | 老挝 | $9.6K |
出口(共 851)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他鲜果 | Capexo Sas | 法国 | $9.2K |
| 2026-04-25 | 其他鲜果 | NETA SAS | 法国 | $8.7K |
| 2026-04-25 | 其他鲜果 | SEDIFEL | 法国 | $8.1K |
| 2026-04-25 | 其他鲜果 | NETA SAS | 法国 | $12.5K |
| 2026-04-21 | 其他鲜果 | SEDIFEL | 法国 | $7.0K |
| 2026-04-20 | 其他鲜果 | NETA SAS | 法国 | $4.5K |
| 2026-04-20 | 番石榴芒果山竹 | NETA SAS | 法国 | $8.9K |
| 2026-04-15 | 其他鲜果 | FLORA CAPITAL CO LTD | — | $11.8K |
| 2026-04-14 | 其他鲜果 | TUNG SHING FRESH FRUIT CO LTD | — | $13.0K |
| 2026-04-06 | 其他鲜果 | SEDIFEL | 法国 | $8.2K |