Best Food Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 339 笔 · 主营 花生
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Ưu Phẩm
- Facebook1
- Instagram1
- TikTok1
211
进口笔数
339
出口笔数
$6.66M
进口金额
$5.43M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-24
最近出口
4
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301826819 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6DANK6X |
| 成立日期 | 1999-09-22 |
| 联系地址 | Lô A2-4, Khu Công nghiệp Tây Bắc Củ Chi, Xã Tân An Hội, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ƯU PHẨM |
| 企业英文名称 | BEST FOOD CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A2-4, Khu Công nghiệp Tây Bắc Củ Chi, Xã Tân An Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84837907306 |
| 邮箱 | bestfoodcoltd@vnn.vn |
| 传真 | 0837907308 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 232.3371亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 800700 | 其他锡制品 |
| 120242 | 去壳花生 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 200819 | 坚果及种子 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200811 | 花生 |
| 800700 | 其他锡制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿根廷 | 37 | $4.86M |
| 中国 | 15 | $950.4K |
| 越南 | 154 | $496.9K |
| 巴拉圭 | 5 | $357.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 209 | $5.22M |
| 越南 | 127 | $121.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Peanut Food Co., Ltd. | 越南 | 204 | $6.22M | 其他锡制品、去壳花生 |
| Hai Kim Long II Co., Ltd. | 越南 | 2 | $302.9K | 去壳腰果、坚果及种子 |
| An Khang Foods Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $134.7K | 坚果及种子、去壳腰果 |
| Pelitron Enterprise Co. | 越南 | 4 | $1.1K | 其他锡制品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Peanut Food Co., Ltd. | 越南 | 299 | $4.30M | 花生、其他锡制品 |
| PELITRON ENTERPRISE CO | 中国台湾 | 31 | $866.3K | 花生 |
| Pelitron Enterprise Co. Ltd. | 中国台湾 | 8 | $227.1K | 花生 |
| Pelitron Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 1 | $28.4K | 花生 |
近期贸易明细
进口(共 211)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他锡制品 | PEANUT FOOD CO LTD | 越南 | $516 |
| 2026-04-28 | 其他锡制品 | PEANUT FOOD CO LTD | 越南 | $298 |
| 2026-04-28 | 其他锡制品 | PEANUT FOOD CO LTD | 越南 | $298 |
| 2026-04-28 | 其他锡制品 | PEANUT FOOD CO LTD | 越南 | $348 |
| 2026-04-28 | 其他锡制品 | PEANUT FOOD CO LTD | 越南 | $348 |
| 2026-04-28 | 其他锡制品 | PEANUT FOOD CO LTD | 越南 | $516 |
| 2026-04-28 | 其他锡制品 | PEANUT FOOD CO LTD | 越南 | $248 |
| 2026-04-28 | 其他锡制品 | PEANUT FOOD CO LTD | 越南 | $248 |
| 2026-03-30 | 去壳花生 | PEANUT FOOD CO LTD | 巴拉圭 | $25.8K |
| 2026-03-30 | 去壳花生 | PEANUT FOOD CO LTD | 巴拉圭 | $26.3K |
出口(共 339)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他锡制品 | PEANUT FOOD CO LTD | 中国台湾 | $275 |
| 2026-04-24 | 花生 | PEANUT FOOD CO LTD | 中国台湾 | $28.5K |
| 2026-04-20 | 花生 | PELITRON ENTERPRISE CO | — | $28.4K |
| 2026-04-16 | 花生 | PEANUT FOOD CO LTD | 中国台湾 | $28.4K |
| 2026-04-16 | 其他锡制品 | PEANUT FOOD CO LTD | 中国台湾 | $378 |
| 2026-04-08 | 其他锡制品 | PEANUT FOOD CO LTD | 中国台湾 | $126 |
| 2026-04-08 | 花生 | PEANUT FOOD CO LTD | 中国台湾 | $22.2K |
| 2026-04-03 | 其他锡制品 | PEANUT FOOD CO LTD | 中国台湾 | $295 |
| 2026-04-03 | 花生 | PEANUT FOOD CO LTD | 中国台湾 | $28.3K |
| 2026-04-02 | 花生 | PELITRON ENTERPRISE CO | — | $28.4K |