P.C.P. Logistics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 鲜切枝叶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIAO NHậN P.C.P
1
进口笔数
3
出口笔数
$10.2K
进口金额
$37.3K
出口金额
2025-07-24
最近进口
2025-06-29
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201895061 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6S6PYGD |
| 成立日期 | 2018-07-30 |
| 联系地址 | Số 182 đường Trung Lực, Phường Đằng Lâm, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN P.C.P |
| 企业英文名称 | P.C.P LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 182 đường Trung Lực, Phường Hải An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3830 - Tái chế phế liệu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +842253722535 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030614 | 冷冻烟熏蟹 |
| 060420 | 鲜切枝叶 |
| 071040 | 冷冻甜玉米 |
| 080119 | 其他椰子 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 190230 | 制备面食 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 060420 | 鲜切枝叶 |
| 071040 | 冷冻甜玉米 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 190230 | 制备面食 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 080119 | 其他椰子 |
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
| 210112 | 咖啡基制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $10.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $25.6K |
| 澳大利亚 | 1 | $11.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cong Ty TNHH Giao Nhan P C P | 越南 | 1 | $10.2K | 冻鲶鱼片、冷冻烟熏蟹 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| An Viet Supermarket Pty Ltd | 越南 | 1 | $15.5K | 冻鲶鱼片、非海蜗牛 |
| Viet Global Foods Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $11.7K | 制备面食、其他食品制剂 |
| An Viet Supermarket Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $10.1K | 其他食品制剂、其他加工水果 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-24 | 制备面食 | Cong Ty TNHH Giao Nhan P C P | 越南 | $252 |
| 2025-07-24 | 咖啡基制品 | Cong Ty TNHH Giao Nhan P C P | 越南 | $338 |
| 2025-07-24 | 冷冻甜玉米 | Cong Ty TNHH Giao Nhan P C P | 越南 | $714 |
| 2025-07-24 | 冷冻烟熏蟹 | Cong Ty TNHH Giao Nhan P C P | 越南 | $1.5K |
| 2025-07-24 | 其他食品制剂 | Cong Ty TNHH Giao Nhan P C P | 越南 | $312 |
| 2025-07-24 | 谷物制品 | Cong Ty TNHH Giao Nhan P C P | 越南 | $647 |
| 2025-07-24 | 鲜切枝叶 | Cong Ty TNHH Giao Nhan P C P | 越南 | $202 |
| 2025-07-24 | 其他食品制剂 | Cong Ty TNHH Giao Nhan P C P | 越南 | $566 |
| 2025-07-24 | 制备面食 | Cong Ty TNHH Giao Nhan P C P | 越南 | $191 |
| 2025-07-24 | 其他食品制剂 | Cong Ty TNHH Giao Nhan P C P | 越南 | $281 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-29 | 谷物制品 | Viet Global Foods Pty Ltd | 澳大利亚 | $257 |
| 2025-06-29 | 鱼肉制品 | Viet Global Foods Pty Ltd | 澳大利亚 | $858 |
| 2025-06-29 | 其他玉米 | Viet Global Foods Pty Ltd | 澳大利亚 | $111 |
| 2025-06-29 | 制备面食 | Viet Global Foods Pty Ltd | 澳大利亚 | $2.7K |
| 2025-06-29 | 冻墨鱼鱿鱼 | Viet Global Foods Pty Ltd | 澳大利亚 | $286 |
| 2025-06-29 | 鱼肉制品 | Viet Global Foods Pty Ltd | 澳大利亚 | $253 |
| 2025-06-29 | 制备面食 | Viet Global Foods Pty Ltd | 澳大利亚 | $317 |
| 2025-06-29 | 鲜切枝叶 | Viet Global Foods Pty Ltd | 澳大利亚 | $661 |
| 2025-06-29 | 冷冻甜玉米 | Viet Global Foods Pty Ltd | 澳大利亚 | $914 |
| 2025-06-29 | 制备面食 | Viet Global Foods Pty Ltd | 澳大利亚 | $2.1K |