Eiffel Yarn Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN EIFFEL
44
进口笔数
0
出口笔数
$503.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001067263 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG6SH6NM |
| 成立日期 | 2015-06-12 |
| 联系地址 | Lô 159/14, khu công nghiệp Gia Lễ, Xã Đông Xuân, Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN EIFFEL |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 159/14, khu công nghiệp Gia Lễ, Xã Nam Đông Hưng, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02273568668 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 844839 | 机械零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 844832 | 纺织纤维预处理机零件 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 844831 | 梳理机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 35 | $417.3K |
| 德国 | 3 | $54.9K |
| 中国 | 3 | $11.0K |
| 韩国 | 1 | $9.0K |
| 列支敦士登 | 2 | $5.8K |
| 意大利 | 1 | $2.8K |
| 匈牙利 | 2 | $2.3K |
| 芬兰 | 1 | $105 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lakshmi Machine Works Ltd. | 印度 | 16 | $178.4K | 纺织纤维预处理机零件、飞机零件 |
| LMW Global FZE | 阿联酋 | 12 | $160.9K | 机械零件、其他钢铁制品 |
| Tri Union Management Co., Ltd. | 德国 | 3 | $56.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Inarco Private Ltd. | 印度 | 2 | $34.6K | 其他硫化橡胶制品、机械零件 |
| LMW Global FZE | 印度 | 7 | $19.8K | 其他钢铁制品、纺织纤维预处理机零件 |
| Brujas Textile Tech (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.5K | 梳理机零件、机械零件 |
| Lakshmi Card Clothing Manufacturing Co. Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $9.7K | 梳理机零件、非电气机械零件 |
| Lakshmi Card Clothing Mfg. Co. Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $9.7K | 梳理机零件、纺织纤维预处理机零件 |
| Wekotec Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $9.0K | 分析仪器、切片机零件 |
| Uster Technologies AG | 瑞士 | 1 | $5.6K | 机械零件、测量仪器零件 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 其他钢铁制品 | (FORMERLY LAKSHMI MACHINE WORKS LTD) | 印度 | $1 |
| 2026-04-02 | 其他钢铁制品 | (FORMERLY LAKSHMI MACHINE WORKS LTD) | 印度 | $1 |
| 2026-04-02 | 其他钢铁制品 | (FORMERLY LAKSHMI MACHINE WORKS LTD) | 印度 | $4 |
| 2026-04-02 | 其他钢铁制品 | (FORMERLY LAKSHMI MACHINE WORKS LTD) | 印度 | $9 |
| 2026-04-02 | 其他钢铁制品 | (FORMERLY LAKSHMI MACHINE WORKS LTD) | 印度 | $4 |
| 2026-04-02 | 其他钢铁制品 | (FORMERLY LAKSHMI MACHINE WORKS LTD) | 印度 | $41 |
| 2026-04-02 | 其他钢铁制品 | (FORMERLY LAKSHMI MACHINE WORKS LTD) | 印度 | $41 |
| 2026-04-02 | 其他钢铁制品 | (FORMERLY LAKSHMI MACHINE WORKS LTD) | 印度 | $9 |
| 2026-03-03 | 纺织传送带 | SRINIVASA TEX SPARES | 印度 | $4.2K |
| 2025-12-25 | 其他钢铁制品 | TRI UNION MANAGEMENT CO LTD | 德国 | $2.0K |