HHD Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 电视数码摄像机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HHD VIệT NAM
12
进口笔数
1
出口笔数
$3.33M
进口金额
$12.9K
出口金额
2026-03-30
最近进口
2023-04-03
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108029999 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXM42X9U |
| 成立日期 | 2017-10-19 |
| 联系地址 | số 7 đường Mỗ Lao, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HHD VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HHD VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12, ngõ 259 Yên Hòa, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84869028822 |
| 邮箱 | nguyenlan.dss@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852583 | 电视数码摄像机 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847170 | 存储单元 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $3.33M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $12.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Huacheng Network Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $2.86M | 电视数码摄像机、其他电视摄像机 |
| Mestor Electronics (HK) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $185.3K | 固态存储设备、存储单元 |
| Shenzhen Techwinsemi Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $165.0K | 固态存储设备、存储单元 |
| DAHUA TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国香港 | 1 | $106.3K | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
| Shenzhen Sothing Life Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.6K | 125W以下风扇 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Netac Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.9K | 固态存储设备、存储单元 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 电视数码摄像机 | HANGZHOU HUACHENG NETWORK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $34.2K |
| 2026-03-30 | 电视数码摄像机 | HANGZHOU HUACHENG NETWORK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $16.5K |
| 2026-03-30 | 电视数码摄像机 | HANGZHOU HUACHENG NETWORK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $55.2K |
| 2026-03-30 | 电视数码摄像机 | HANGZHOU HUACHENG NETWORK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $108.0K |
| 2026-03-30 | 电视数码摄像机 | HANGZHOU HUACHENG NETWORK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-03-30 | 电视数码摄像机 | HANGZHOU HUACHENG NETWORK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $17.0K |
| 2026-03-30 | 电视数码摄像机 | HANGZHOU HUACHENG NETWORK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $36.0K |
| 2026-03-30 | 电视数码摄像机 | HANGZHOU HUACHENG NETWORK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-03-30 | 电视数码摄像机 | HANGZHOU HUACHENG NETWORK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $28.0K |
| 2026-03-30 | 电视数码摄像机 | HANGZHOU HUACHENG NETWORK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $25.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-03 | 存储单元 | NETAC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.9K |