Quang Ninh Shipping & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 89 笔 · 主营 其他石制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Vận Tải Biển Và Xuất Nhập Khẩu Quảng Ninh
89
进口笔数
0
出口笔数
$903.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5700100369 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDRUBDW2 |
| 成立日期 | 2000-01-27 |
| 联系地址 | Số 9, phố Bến Đoan, Phường Hồng Gai, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI BIỂN VÀ XUẤT NHẬP KHẨU QUẢNG NINH |
| 企业英文名称 | QUANG NINH SHIPPING AND TRADING COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 9, phố Bến Đoan, Phường Hồng Gai, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +842033825407 |
| 传真 | 0333825022 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,365亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681599 | 其他石制品 |
| 121190 | 药用植物 |
| 090710 | 整丁香 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 73 | $770.9K |
| 老挝 | 6 | $47.7K |
| 印度 | 4 | $37.8K |
| 马达加斯加 | 4 | $28.8K |
| 印度尼西亚 | 2 | $18.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haisen Huachong Import & Export Zhuozhou Co., Ltd. | 中国 | 73 | $770.9K | 粘土及膨润土、活性矿产品 |
| Hinsong Industries Ltd. | 老挝 | 6 | $47.7K | 药用植物 |
| Hinsong Industries Ltd. | 印度 | 4 | $37.8K | 药用植物 |
| Hinsong Industries Ltd. | 马达加斯加 | 4 | $28.8K | 整丁香 |
| Hinsong Industries Ltd. | 印度尼西亚 | 2 | $18.3K | 药用植物 |
近期贸易明细
进口(共 89)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他石制品 | HAISEN HUACHONG IMPORT & EXPORT ZHUOZHOU CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-29 | 其他石制品 | HAISEN HUACHONG IMPORT & EXPORT ZHUOZHOU CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-29 | 其他石制品 | HAISEN HUACHONG IMPORT & EXPORT ZHUOZHOU CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-29 | 其他石制品 | HAISEN HUACHONG IMPORT & EXPORT ZHUOZHOU CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-29 | 其他石制品 | HAISEN HUACHONG IMPORT & EXPORT ZHUOZHOU CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-29 | 其他石制品 | HAISEN HUACHONG IMPORT & EXPORT ZHUOZHOU CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-14 | 其他石制品 | HAISEN HUACHONG IMPORT & EXPORT ZHUOZHOU CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-14 | 其他石制品 | HAISEN HUACHONG IMPORT & EXPORT ZHUOZHOU CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-14 | 其他石制品 | HAISEN HUACHONG IMPORT & EXPORT ZHUOZHOU CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-14 | 其他石制品 | HAISEN HUACHONG IMPORT & EXPORT ZHUOZHOU CO LTD | 中国 | $7.5K |