Quang Ninh Shipping & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 89 笔 · 主营 其他石制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Vận Tải Biển Và Xuất Nhập Khẩu Quảng Ninh

89
进口笔数
0
出口笔数
$903.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $55.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $31.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $55.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $52.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $25.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $25.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $20.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $10.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $25.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $26.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $26.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $21.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $25.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $22.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $21.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $43.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $21.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $10.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $15.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $15.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $19.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $20.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $24.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $14.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $37.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $20.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $41.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $31.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $55.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $52.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $25.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $25.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $20.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $10.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $25.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $26.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $26.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $21.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $25.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $22.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $21.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $43.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $21.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $10.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $15.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $15.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $19.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $20.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $24.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $14.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $37.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $20.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $41.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5700100369
企查查编码QVNDRUBDW2
成立日期2000-01-27
联系地址Số 9, phố Bến Đoan, Phường Hồng Gai, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI BIỂN VÀ XUẤT NHẬP KHẨU QUẢNG NINH
企业英文名称QUANG NINH SHIPPING AND TRADING COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 9, phố Bến Đoan, Phường Hồng Gai, Quảng Ninh
经营范围0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话+842033825407
传真0333825022
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,365亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
681599其他石制品
121190药用植物
090710整丁香

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国73$770.9K
老挝6$47.7K
印度4$37.8K
马达加斯加4$28.8K
印度尼西亚2$18.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Haisen Huachong Import & Export Zhuozhou Co., Ltd.中国73$770.9K粘土及膨润土、活性矿产品
Hinsong Industries Ltd.老挝6$47.7K药用植物
Hinsong Industries Ltd.印度4$37.8K药用植物
Hinsong Industries Ltd.马达加斯加4$28.8K整丁香
Hinsong Industries Ltd.印度尼西亚2$18.3K药用植物

近期贸易明细

进口(共 89)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他石制品HAISEN HUACHONG IMPORT & EXPORT ZHUOZHOU CO LTD中国$5.3K
2026-04-29其他石制品HAISEN HUACHONG IMPORT & EXPORT ZHUOZHOU CO LTD中国$2.8K
2026-04-29其他石制品HAISEN HUACHONG IMPORT & EXPORT ZHUOZHOU CO LTD中国$2.6K
2026-04-29其他石制品HAISEN HUACHONG IMPORT & EXPORT ZHUOZHOU CO LTD中国$2.8K
2026-04-29其他石制品HAISEN HUACHONG IMPORT & EXPORT ZHUOZHOU CO LTD中国$5.3K
2026-04-29其他石制品HAISEN HUACHONG IMPORT & EXPORT ZHUOZHOU CO LTD中国$2.6K
2026-04-14其他石制品HAISEN HUACHONG IMPORT & EXPORT ZHUOZHOU CO LTD中国$1.6K
2026-04-14其他石制品HAISEN HUACHONG IMPORT & EXPORT ZHUOZHOU CO LTD中国$1.6K
2026-04-14其他石制品HAISEN HUACHONG IMPORT & EXPORT ZHUOZHOU CO LTD中国$7.5K
2026-04-14其他石制品HAISEN HUACHONG IMPORT & EXPORT ZHUOZHOU CO LTD中国$7.5K

相关企业 · 同类产品

Quang Ninh Shipping & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →