Kiet Thanh Long An Plastic Packaging Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 235 笔 · 主营 初级形态聚氯乙烯

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sx - Tm Bao Bì Nhựa Kiệt Thành Long An

235
进口笔数
9
出口笔数
$25.62M
进口金额
$121.5K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-03-02
最近出口
15
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.58M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $182.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $394.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $145.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $308.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $23.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $100.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $36.2K · 1 笔出口 $18.3K · 1 笔2024-07进口 $537.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $120.0K · 2 笔出口 $18.5K · 1 笔2024-09进口 $810.4K · 4 笔出口 $25.2K · 1 笔2024-10进口 $586.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $77.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $85.1K · 2 笔出口 $14.5K · 1 笔2025-01进口 $22.1K · 1 笔出口 $14.7K · 1 笔2025-02进口 $22.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $702.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $845.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $859.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $975.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $498.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $460.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.57M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.34M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $970.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.03M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.00M · 10 笔出口 $5.0K · 1 笔2026-02进口 $2.46M · 10 笔出口 $20.2K · 2 笔2026-03进口 $4.58M · 34 笔出口 $5.0K · 1 笔2026-04进口 $419.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $182.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $394.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $145.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $308.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $23.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $100.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $36.2K · 1 笔出口 $18.3K · 1 笔2024-07进口 $537.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $120.0K · 2 笔出口 $18.5K · 1 笔2024-09进口 $810.4K · 4 笔出口 $25.2K · 1 笔2024-10进口 $586.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $77.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $85.1K · 2 笔出口 $14.5K · 1 笔2025-01进口 $22.1K · 1 笔出口 $14.7K · 1 笔2025-02进口 $22.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $702.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $845.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $859.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $975.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $498.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $460.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.57M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.34M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $970.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.03M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.00M · 10 笔出口 $5.0K · 1 笔2026-02进口 $2.46M · 10 笔出口 $20.2K · 2 笔2026-03进口 $4.58M · 34 笔出口 $5.0K · 1 笔2026-04进口 $419.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号1101723952
企查查编码QVN0YW1FE5
成立日期2013-11-11
联系地址Đường số 3, Cụm Công nghiệp Liên Hưng, Ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SX - TM BAO BÌ NHỰA KIỆT THÀNH LONG AN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành. - Đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Luật đầu tư và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1811 - In ấn 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
电话+84984777148
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390410初级形态聚氯乙烯
390110低密度聚乙烯
390210聚丙烯聚合物
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
390140轻质乙烯共聚物
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
390690其他丙烯酸聚合物
283311硫酸钠
340399其他润滑剂
847780其他橡塑机械

出口

HS 编码产品
283620碳酸钠
392099其他塑料片材
392112PVC泡沫板
390410初级形态聚氯乙烯
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国162$14.62M
沙特阿拉伯45$7.22M
美国13$2.23M
泰国9$901.1K
马来西亚3$577.2K
韩国3$80.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度4$66.0K
柬埔寨1$25.2K
越南3$15.2K
中国台湾1$15.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hongkong Maoxing Chemical Co., Ltd.中国73$7.01M初级形态聚氯乙烯、固体烧碱
SABIC Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡34$5.47M低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
IVICT (Singapore) Pte. Ltd.新加坡28$4.50M初级形态聚氯乙烯、低密度聚乙烯
Shenzhen Chengyufeng Polymer Import & Export Co., Ltd.中国21$2.38M初级形态聚氯乙烯、其他乙烯聚合物
Hongkong Chengyufeng International Trade Ltd.中国16$2.16M初级形态聚氯乙烯、其他卤化聚合物
Xiamen Granding Import & Export Co., Ltd.中国32$1.24M非木预制建筑、钢铁螺钉螺栓
SINOPEC CHEMICAL COMMERCIAL HOLDING (HONG KONG) CO LTD中国香港7$1.18M聚丙烯聚合物、硫酸铵肥料
IRPC Public Company Limited泰国9$901.1K聚丙烯聚合物、其他苯乙烯聚合物
Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd.中国3$238.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
Qinghai Mingwei Import & Export Co., Ltd.中国5$211.9K初级形态聚氯乙烯

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Roof Sense印度2$36.8K增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、其他塑料建材
Cambodian Shuang Yi Long Industry Co., Ltd.柬埔寨1$25.2K初级形态聚氯乙烯
Sunrise (Viet Nam) Textiles Ltd.越南3$15.2K精梳棉纱、未梳棉纱
HSIN SHENGS INDUSTRIAL CO LTD中国台湾1$15.1K其他塑料片材、其他塑料制品
Viraat Industries印度1$14.7K增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、其他塑料片材
Viraat Industries印度1$14.5K其他塑料片材

近期贸易明细

进口(共 235)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他化学制剂HONGKONG MAOXING CHEMICAL CO LTD中国$6.1K
2026-04-29其他化学制剂HONGKONG MAOXING CHEMICAL CO LTD中国$6.1K
2026-04-23其他润滑剂XIAMEN GRANDING IMPORT & EXPORT CO LTD中国$13.2K
2026-04-23碳酸氢钠XIAMEN GRANDING IMPORT & EXPORT CO LTD中国$5.1K
2026-04-23其他润滑剂XIAMEN GRANDING IMPORT & EXPORT CO LTD中国$13.2K
2026-04-23碳酸氢钠XIAMEN GRANDING IMPORT & EXPORT CO LTD中国$5.1K
2026-04-15橡塑稳定剂(TMQ除外)XIAMEN GRANDING IMPORT & EXPORT CO LTD中国$42.0K
2026-04-15橡塑稳定剂(TMQ除外)XIAMEN GRANDING IMPORT & EXPORT CO LTD中国$42.0K
2026-04-13其他丙烯酸聚合物XIAMEN GRANDING IMPORT & EXPORT CO LTD中国$49.7K
2026-04-13其他丙烯酸聚合物XIAMEN GRANDING IMPORT & EXPORT CO LTD中国$49.7K

出口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-02碳酸钠SUNRISE (VIET NAM) TEXTILES LTD越南$5.0K
2026-02-09其他塑料片材HSIN SHENGS INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$436
2026-02-09其他塑料片材HSIN SHENGS INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$1.3K
2026-02-09其他塑料片材HSIN SHENGS INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$79
2026-02-09其他塑料片材HSIN SHENGS INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$189
2026-02-09其他塑料片材HSIN SHENGS INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$6
2026-02-09其他塑料制品HSIN SHENGS INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$50
2026-02-09其他塑料片材HSIN SHENGS INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$135
2026-02-09其他塑料片材HSIN SHENGS INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$251
2026-02-09其他塑料片材HSIN SHENGS INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$2.6K

相关企业 · 同类产品

Kiet Thanh Long An Plastic Packaging Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →