Kiet Thanh Long An Plastic Packaging Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 235 笔 · 主营 初级形态聚氯乙烯
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sx - Tm Bao Bì Nhựa Kiệt Thành Long An
235
进口笔数
9
出口笔数
$25.62M
进口金额
$121.5K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-03-02
最近出口
15
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101723952 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0YW1FE5 |
| 成立日期 | 2013-11-11 |
| 联系地址 | Đường số 3, Cụm Công nghiệp Liên Hưng, Ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SX - TM BAO BÌ NHỰA KIỆT THÀNH LONG AN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành. - Đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Luật đầu tư và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1811 - In ấn 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 电话 | +84984777148 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 283311 | 硫酸钠 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283620 | 碳酸钠 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 162 | $14.62M |
| 沙特阿拉伯 | 45 | $7.22M |
| 美国 | 13 | $2.23M |
| 泰国 | 9 | $901.1K |
| 马来西亚 | 3 | $577.2K |
| 韩国 | 3 | $80.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 4 | $66.0K |
| 柬埔寨 | 1 | $25.2K |
| 越南 | 3 | $15.2K |
| 中国台湾 | 1 | $15.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongkong Maoxing Chemical Co., Ltd. | 中国 | 73 | $7.01M | 初级形态聚氯乙烯、固体烧碱 |
| SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 34 | $5.47M | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| IVICT (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 28 | $4.50M | 初级形态聚氯乙烯、低密度聚乙烯 |
| Shenzhen Chengyufeng Polymer Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 21 | $2.38M | 初级形态聚氯乙烯、其他乙烯聚合物 |
| Hongkong Chengyufeng International Trade Ltd. | 中国 | 16 | $2.16M | 初级形态聚氯乙烯、其他卤化聚合物 |
| Xiamen Granding Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 32 | $1.24M | 非木预制建筑、钢铁螺钉螺栓 |
| SINOPEC CHEMICAL COMMERCIAL HOLDING (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 7 | $1.18M | 聚丙烯聚合物、硫酸铵肥料 |
| IRPC Public Company Limited | 泰国 | 9 | $901.1K | 聚丙烯聚合物、其他苯乙烯聚合物 |
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $238.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Qinghai Mingwei Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $211.9K | 初级形态聚氯乙烯 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Roof Sense | 印度 | 2 | $36.8K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、其他塑料建材 |
| Cambodian Shuang Yi Long Industry Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $25.2K | 初级形态聚氯乙烯 |
| Sunrise (Viet Nam) Textiles Ltd. | 越南 | 3 | $15.2K | 精梳棉纱、未梳棉纱 |
| HSIN SHENGS INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $15.1K | 其他塑料片材、其他塑料制品 |
| Viraat Industries | 印度 | 1 | $14.7K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、其他塑料片材 |
| Viraat Industries | 印度 | 1 | $14.5K | 其他塑料片材 |
近期贸易明细
进口(共 235)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | HONGKONG MAOXING CHEMICAL CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | HONGKONG MAOXING CHEMICAL CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-04-23 | 其他润滑剂 | XIAMEN GRANDING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $13.2K |
| 2026-04-23 | 碳酸氢钠 | XIAMEN GRANDING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-23 | 其他润滑剂 | XIAMEN GRANDING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $13.2K |
| 2026-04-23 | 碳酸氢钠 | XIAMEN GRANDING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-15 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | XIAMEN GRANDING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $42.0K |
| 2026-04-15 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | XIAMEN GRANDING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $42.0K |
| 2026-04-13 | 其他丙烯酸聚合物 | XIAMEN GRANDING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $49.7K |
| 2026-04-13 | 其他丙烯酸聚合物 | XIAMEN GRANDING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $49.7K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 碳酸钠 | SUNRISE (VIET NAM) TEXTILES LTD | 越南 | $5.0K |
| 2026-02-09 | 其他塑料片材 | HSIN SHENGS INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $436 |
| 2026-02-09 | 其他塑料片材 | HSIN SHENGS INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $1.3K |
| 2026-02-09 | 其他塑料片材 | HSIN SHENGS INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $79 |
| 2026-02-09 | 其他塑料片材 | HSIN SHENGS INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $189 |
| 2026-02-09 | 其他塑料片材 | HSIN SHENGS INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $6 |
| 2026-02-09 | 其他塑料制品 | HSIN SHENGS INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $50 |
| 2026-02-09 | 其他塑料片材 | HSIN SHENGS INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $135 |
| 2026-02-09 | 其他塑料片材 | HSIN SHENGS INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $251 |
| 2026-02-09 | 其他塑料片材 | HSIN SHENGS INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $2.6K |