DMA Viet Nhat Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 196 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DMA VIệT NHậT
66
进口笔数
196
出口笔数
$289.0K
进口金额
$1.67M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-23
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108726460 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNC1PNC5 |
| 成立日期 | 2019-05-06 |
| 联系地址 | Số nhà 15, Ngách 35, Ngõ 23, Phố Giang Văn Minh, Phường Kim Mã, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DMA VIỆT NHẬT |
| 企业英文名称 | DMA VIET NHAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 15, Ngách 35, Ngõ 23, Phố Giang Văn Minh, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | +84989375186 |
| 邮箱 | info.dmavietnhat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 722020 | 冷轧不锈钢 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 721114 | 热轧钢扁平材 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 721119 | 热轧钢窄带 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 721114 | 热轧钢扁平材 |
| 831110 | 包覆焊条 |
| 760612 | 铝合金板材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 64 | $284.4K |
| 日本 | 2 | $4.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 196 | $1.67M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| V-Honest Co., Ltd. | 越南 | 65 | $288.4K | 其他钢铁制品、其他螺纹紧固件 |
| V-Honest Co., Ltd. | 日本 | 1 | $575 | 其他钢铁制品、非数控刃磨机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| V-Honest Co., Ltd. | 越南 | 196 | $1.67M | 其他钢铁制品、热轧钢板 |
近期贸易明细
进口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | V HONEST CO LTD | 越南 | $52 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | V HONEST CO LTD | 越南 | $46 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | V HONEST CO LTD | 越南 | $44 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | V HONEST CO LTD | 越南 | $14 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | V HONEST CO LTD | 越南 | $51 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | V HONEST CO LTD | 越南 | $49 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | V HONEST CO LTD | 越南 | $17 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | V HONEST CO LTD | 越南 | $18 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | V HONEST CO LTD | 越南 | $177 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | V HONEST CO LTD | 越南 | $52 |
出口(共 196)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | V HONEST CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2026-04-07 | 非螺纹垫圈 | V HONEST CO LTD | 越南 | $8 |
| 2026-04-07 | 非螺纹垫圈 | V HONEST CO LTD | 越南 | $3 |
| 2026-04-07 | 非合金钢棒材 | V HONEST CO LTD | 越南 | $40 |
| 2026-04-07 | 不锈钢棒材 | V HONEST CO LTD | 越南 | $73 |
| 2026-04-07 | 钢铁螺钉螺栓 | V HONEST CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-07 | 钢铁螺钉螺栓 | V HONEST CO LTD | 越南 | $42 |
| 2026-04-07 | 钢铁螺钉螺栓 | V HONEST CO LTD | 越南 | $5 |
| 2026-04-07 | 非螺纹垫圈 | V HONEST CO LTD | 越南 | $3 |
| 2026-04-07 | 非合金钢棒材 | V HONEST CO LTD | 越南 | $40 |