Thanh Cong Trading Services & Garment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他金属锁
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH May Và Dịch Vụ Thương Mại Thành Công
- 邮箱2
1
进口笔数
0
出口笔数
$16.7K
进口金额
$0
出口金额
2023-02-28
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0106903523 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSUM612Q |
| 成立日期 | 2015-07-14 |
| 联系地址 | Số 6, tổ dân phố số 6, Phường Phú Đô, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MAY VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI THÀNH CÔNG |
| 企业英文名称 | THANH CONG TRADING SERVICES AND GARMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 6, tổ dân phố số 6, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842437940358 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 96.86亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830140 | 其他金属锁 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $16.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Evernet Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $16.7K | 其他金属锁、贱金属锁具零件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-28 | 其他金属锁 | Evernet Co., Ltd. | 韩国 | $3.5K |
| 2023-02-28 | 其他金属锁 | Evernet Co., Ltd. | 韩国 | $2.3K |
| 2023-02-28 | 其他金属锁 | Evernet Co., Ltd. | 韩国 | $2.8K |
| 2023-02-28 | 其他金属锁 | Evernet Co., Ltd. | 韩国 | $3.3K |
| 2023-02-28 | 其他金属锁 | Evernet Co., Ltd. | 韩国 | $4.7K |