Fusho Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 其他鱼制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH FUSHO VIệT NAM

30
进口笔数
0
出口笔数
$346.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
最近出口
1
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $253.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $607 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $174 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $253.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $10.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $607 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $174 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $253.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $10.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105251635
企查查编码QVN6AMP1MJ
成立日期2011-04-09
联系地址LK 5D-20, Làng Việt Kiều Châu Âu, Khu đô thị mới Mỗ Lao, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH FUSHO VIỆT NAM
企业英文名称FUSHO VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址LK 5D-20 Làng Việt Kiều Châu Âu, Khu đô thị mới Mỗ Lao, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
电话+84965152865
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
160419其他鱼制品
200899其他加工水果
0902103公斤内绿茶
210390混合调味料
160413沙丁鱼制品
170490糖果
190219未煮意面
160414金枪鱼/鲣鱼制品
160411加工鲑鱼
100390其他大麦

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本30$346.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hiramatsu Seafoods Co., Ltd.日本30$346.0K其他鱼制品、其他加工水果

近期贸易明细

进口(共 30)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06其他鱼制品Hiramatsu Seafoods Co., Ltd.日本$53
2026-04-06其他加工水果Hiramatsu Seafoods Co., Ltd.日本$776
2026-04-06金枪鱼/鲣鱼制品Hiramatsu Seafoods Co., Ltd.日本$56
2026-04-06其他鱼制品Hiramatsu Seafoods Co., Ltd.日本$53
2026-04-06其他鱼制品Hiramatsu Seafoods Co., Ltd.日本$53
2026-04-06其他鱼制品Hiramatsu Seafoods Co., Ltd.日本$83
2026-04-06其他加工水果Hiramatsu Seafoods Co., Ltd.日本$157
2026-04-06其他鱼制品Hiramatsu Seafoods Co., Ltd.日本$53
2026-04-063公斤内绿茶Hiramatsu Seafoods Co., Ltd.日本$1.3K
2026-04-06其他鱼制品Hiramatsu Seafoods Co., Ltd.日本$53

相关企业 · 同类产品

Fusho Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →