Fusho Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 其他鱼制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FUSHO VIệT NAM
30
进口笔数
0
出口笔数
$346.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105251635 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6AMP1MJ |
| 成立日期 | 2011-04-09 |
| 联系地址 | LK 5D-20, Làng Việt Kiều Châu Âu, Khu đô thị mới Mỗ Lao, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FUSHO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | FUSHO VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | LK 5D-20 Làng Việt Kiều Châu Âu, Khu đô thị mới Mỗ Lao, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84965152865 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160419 | 其他鱼制品 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 160413 | 沙丁鱼制品 |
| 170490 | 糖果 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 160414 | 金枪鱼/鲣鱼制品 |
| 160411 | 加工鲑鱼 |
| 100390 | 其他大麦 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 30 | $346.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hiramatsu Seafoods Co., Ltd. | 日本 | 30 | $346.0K | 其他鱼制品、其他加工水果 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 其他鱼制品 | Hiramatsu Seafoods Co., Ltd. | 日本 | $53 |
| 2026-04-06 | 其他加工水果 | Hiramatsu Seafoods Co., Ltd. | 日本 | $776 |
| 2026-04-06 | 金枪鱼/鲣鱼制品 | Hiramatsu Seafoods Co., Ltd. | 日本 | $56 |
| 2026-04-06 | 其他鱼制品 | Hiramatsu Seafoods Co., Ltd. | 日本 | $53 |
| 2026-04-06 | 其他鱼制品 | Hiramatsu Seafoods Co., Ltd. | 日本 | $53 |
| 2026-04-06 | 其他鱼制品 | Hiramatsu Seafoods Co., Ltd. | 日本 | $83 |
| 2026-04-06 | 其他加工水果 | Hiramatsu Seafoods Co., Ltd. | 日本 | $157 |
| 2026-04-06 | 其他鱼制品 | Hiramatsu Seafoods Co., Ltd. | 日本 | $53 |
| 2026-04-06 | 3公斤内绿茶 | Hiramatsu Seafoods Co., Ltd. | 日本 | $1.3K |
| 2026-04-06 | 其他鱼制品 | Hiramatsu Seafoods Co., Ltd. | 日本 | $53 |