Sypanel Vina Co., Ltd. Dong Nai Branch
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 数控金属成形机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SYPANEL VINA - CHI NHáNH ĐồNG NAI
- 邮箱44
- Facebook1
- Instagram1
- YouTube1
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$762.4K
出口金额
—
最近进口
2026-01-23
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900863224-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVF8PX3S |
| 成立日期 | 2017-02-08 |
| 联系地址 | Đường số 4, KCN Nhơn Trạch 3 - giai đoạn 2, Xã Long Thọ, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SYPANEL VINA - CHI NHÁNH ĐỒNG NAI |
| 企业英文名称 | SYPANEL VINA COMPANY LIMITED - DONG NAI BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Đường số 4, KCN Nhơn Trạch 3 - giai đoạn 2, Xã Phước An, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp trong khu công nghiệp Nhơn Trạch 3 - giai đoạn 2). (Doanh có vốn đầu tư nước ngoài phải đáp ứng các điều kiện kinh doanh, đầu tư theo quy định của Điều ước Quốc tế, Luật Đầu tư và các văn bản pháp luật có liên quan). "Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh". 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0873005191 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 846249 | 非数控金属冲孔机 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 842240 | 包装机械 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 7 | $762.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SY Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $740.0K | 镀铝锌钢板、镀锌钢板 |
| The Good Door Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $22.4K | 数控金属成形机、非数控金属冲孔机 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 数控金属成形机 | SY CO LTD | 韩国 | $70.2K |
| 2026-01-20 | 包装机械 | SY CO LTD | 韩国 | $11.1K |
| 2026-01-20 | 其他连续输送机 | SY CO LTD | 韩国 | $12.7K |
| 2026-01-20 | 其他钢铁制品 | SY CO LTD | 韩国 | $4.0K |
| 2026-01-20 | 其他钢铁制品 | SY CO LTD | 韩国 | $2.2K |
| 2026-01-20 | 其他钢铁制品 | SY CO LTD | 韩国 | $2.6K |
| 2026-01-20 | 非数控金属冲孔机 | SY CO LTD | 韩国 | $17.7K |
| 2026-01-20 | 皮带输送机 | SY CO LTD | 韩国 | $13.2K |
| 2026-01-20 | 其他连续输送机 | SY CO LTD | 韩国 | $17.0K |
| 2026-01-20 | 其他连续输送机 | SY CO LTD | 韩国 | $1.7K |