International Machinery Technology Solution Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Giải Pháp Thiết Bị Và Công Nghệ Quốc Tế
27
进口笔数
3
出口笔数
$92.1K
进口金额
$11.4K
出口金额
2026-03-23
最近进口
2026-01-26
最近出口
9
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101983243 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAD2ECB4 |
| 成立日期 | 2006-06-20 |
| 联系地址 | Số 7, phố Nguyễn Biểu, Phường Quán Thánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ |
| 企业英文名称 | INTERNATIONAL MACHINERY TECHNOLOGY SOLUTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 160 Quán Thánh, Phường Ba Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | 02466554489 |
| 邮箱 | hta@mtsvietnam.com |
| 传真 | 02435690708 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 903220 | 自动控制仪器 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 401700 | 硬质橡胶制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 392220 | 塑料马桶座圈 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 848330 | 轴承座 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 挪威 | 18 | $59.9K |
| 荷兰 | 11 | $22.1K |
| 意大利 | 8 | $3.1K |
| 拉脱维亚 | 3 | $2.8K |
| 中国 | 4 | $2.4K |
| 波兰 | 6 | $1.1K |
| 德国 | 2 | $534 |
| 立陶宛 | 2 | $130 |
| 斯里兰卡 | 1 | $70 |
| 中国台湾 | 3 | $42 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 挪威 | 2 | $9.2K |
| 波兰 | 1 | $2.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JETS Vacuum A | 挪威 | 13 | $41.1K | 自动控制仪器、非泡沫橡胶密封件 |
| ZF Marine Krimpen B.V. | 荷兰 | 5 | $14.8K | 非泡沫橡胶密封件、发动机零件 |
| Nogva Motorfabrikk AS | 挪威 | 3 | $13.8K | 75-375千伏安柴油发电机、非螺纹垫圈 |
| R. Stahl Tranberg AS | 挪威 | 2 | $8.3K | LED照明装置、交通控制零件 |
| DWG Trading N.V. | 荷兰 | 2 | $6.7K | 非泡沫橡胶密封件、金属复合垫圈 |
| JETS VACUUM A | 加拿大 | 1 | $3.3K | 真空泵 |
| JETS VACUUM A | 荷兰 | 1 | $2.9K | 塑料马桶座圈、其他钢铁制品 |
| Tianjin Pumps & Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 机械密封件、旋转排量泵 |
| JETS VACUUM A | 丹麦 | 1 | $21 | 钢铁弹簧 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nogva Motorfabrikk AS | 挪威 | 2 | $9.2K | 其他自动数据处理系统、其他钢铁制品 |
| Baltic Spares Service | 波兰 | 1 | $2.2K | 非电气机械零件、轴承座 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | LED照明装置 | R STAHL TRANBERG AS | 挪威 | $5.2K |
| 2026-03-20 | 滚珠轴承 | JETS VACUUM A | 意大利 | $37 |
| 2026-03-20 | 减压阀 | JETS VACUUM A | 挪威 | $379 |
| 2026-03-20 | 自动控制仪器 | JETS VACUUM A | 挪威 | $311 |
| 2026-03-20 | 滚珠轴承 | JETS VACUUM A | 意大利 | $48 |
| 2026-03-20 | 其他钢铁制品 | JETS VACUUM A | 挪威 | $87 |
| 2026-03-20 | 非泡沫橡胶密封件 | JETS VACUUM A | 荷兰 | $30 |
| 2026-03-20 | 非泡沫橡胶密封件 | JETS VACUUM A | 意大利 | $237 |
| 2026-03-20 | 非泡沫橡胶密封件 | JETS VACUUM A | 荷兰 | $16 |
| 2026-03-20 | 非泡沫橡胶密封件 | JETS VACUUM A | 意大利 | $321 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 轴承座 | BALTIC SPARES SERVICE | 波兰 | $2.2K |
| 2023-07-05 | 其他自动数据处理系统 | NOGVA MOTORFABRIKK AS | 挪威 | $4.6K |
| 2023-06-28 | 其他自动数据处理系统 | NOGVA MOTORFABRIKK AS | 挪威 | $4.6K |