International Machinery Technology Solution Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Giải Pháp Thiết Bị Và Công Nghệ Quốc Tế

27
进口笔数
3
出口笔数
$92.1K
进口金额
$11.4K
出口金额
2026-03-23
最近进口
2026-01-26
最近出口
9
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $11.2K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $526 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $6.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.8K · 2 笔出口 $2.2K · 1 笔2026-02进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $11.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $526 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $6.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.8K · 2 笔出口 $2.2K · 1 笔2026-02进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $11.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101983243
企查查编码QVNAD2ECB4
成立日期2006-06-20
联系地址Số 7, phố Nguyễn Biểu, Phường Quán Thánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ
企业英文名称INTERNATIONAL MACHINERY TECHNOLOGY SOLUTION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址160 Quán Thánh, Phường Ba Đình, TP Hà Nội
经营范围2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống
电话02466554489
邮箱hta@mtsvietnam.com
传真02435690708
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本25亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
903220自动控制仪器
401699其他硫化橡胶制品
401700硬质橡胶制品
848180阀门龙头
842129液体过滤机械
392220塑料马桶座圈
732020钢铁弹簧
841490泵及压缩机零件
847149其他自动数据处理系统

出口

HS 编码产品
847149其他自动数据处理系统
848330轴承座

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
挪威18$59.9K
荷兰11$22.1K
意大利8$3.1K
拉脱维亚3$2.8K
中国4$2.4K
波兰6$1.1K
德国2$534
立陶宛2$130
斯里兰卡1$70
中国台湾3$42

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
挪威2$9.2K
波兰1$2.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JETS Vacuum A挪威13$41.1K自动控制仪器、非泡沫橡胶密封件
ZF Marine Krimpen B.V.荷兰5$14.8K非泡沫橡胶密封件、发动机零件
Nogva Motorfabrikk AS挪威3$13.8K75-375千伏安柴油发电机、非螺纹垫圈
R. Stahl Tranberg AS挪威2$8.3KLED照明装置、交通控制零件
DWG Trading N.V.荷兰2$6.7K非泡沫橡胶密封件、金属复合垫圈
JETS VACUUM A加拿大1$3.3K真空泵
JETS VACUUM A荷兰1$2.9K塑料马桶座圈、其他钢铁制品
Tianjin Pumps & Machinery Co., Ltd.中国1$1.2K机械密封件、旋转排量泵
JETS VACUUM A丹麦1$21钢铁弹簧

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nogva Motorfabrikk AS挪威2$9.2K其他自动数据处理系统、其他钢铁制品
Baltic Spares Service波兰1$2.2K非电气机械零件、轴承座

近期贸易明细

进口(共 27)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-23LED照明装置R STAHL TRANBERG AS挪威$5.2K
2026-03-20滚珠轴承JETS VACUUM A意大利$37
2026-03-20减压阀JETS VACUUM A挪威$379
2026-03-20自动控制仪器JETS VACUUM A挪威$311
2026-03-20滚珠轴承JETS VACUUM A意大利$48
2026-03-20其他钢铁制品JETS VACUUM A挪威$87
2026-03-20非泡沫橡胶密封件JETS VACUUM A荷兰$30
2026-03-20非泡沫橡胶密封件JETS VACUUM A意大利$237
2026-03-20非泡沫橡胶密封件JETS VACUUM A荷兰$16
2026-03-20非泡沫橡胶密封件JETS VACUUM A意大利$321

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-26轴承座BALTIC SPARES SERVICE波兰$2.2K
2023-07-05其他自动数据处理系统NOGVA MOTORFABRIKK AS挪威$4.6K
2023-06-28其他自动数据处理系统NOGVA MOTORFABRIKK AS挪威$4.6K

相关企业 · 同类产品

International Machinery Technology Solution Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →