Nam An Production Investment & Trade Development Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 其他非金属氧化合物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư SảN XUấT Và PHáT TRIểN THươNG MạI NAM AN

18
进口笔数
8
出口笔数
$283.8K
进口金额
$160.0K
出口金额
2024-10-03
最近进口
2024-11-12
最近出口
1
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $89.4K20212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $89.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $64.0K · 4 笔出口 $20.0K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $60.0K · 3 笔2024-09进口 $65.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $65.2K · 4 笔出口 $60.0K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $89.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $64.0K · 4 笔出口 $20.0K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $60.0K · 3 笔2024-09进口 $65.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $65.2K · 4 笔出口 $60.0K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0110443396
企查查编码QVN02FY1JS
成立日期2023-08-09
联系地址Số 49 ngõ 28 phố Tứ Liên, Phường Tứ Liên, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI NAM AN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 4 ngõ 50/59 đường Đặng Thai Mai, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội
经营范围4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác
电话+84589831157
邮箱congtynaman.co.ltd@gmail.com
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
281129其他非金属氧化合物
860900运输集装箱

出口

HS 编码产品
860900运输集装箱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国18$283.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南6$120.0K
马来西亚2$40.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mega Alliance Gases Sdn. Bhd.马来西亚18$283.8K其他非金属氧化合物、运输集装箱

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mega Alliance Gases Sdn. Bhd.马来西亚8$160.0K运输集装箱、钢制气罐

近期贸易明细

进口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-03其他非金属氧化合物MEGA ALLIANCE GASES SDN BHD中国$12.6K
2024-10-03运输集装箱MEGA ALLIANCE GASES SDN BHD中国$20.0K
2024-10-03运输集装箱MEGA ALLIANCE GASES SDN BHD中国$20.0K
2024-10-03其他非金属氧化合物MEGA ALLIANCE GASES SDN BHD中国$12.6K
2024-09-30其他非金属氧化合物MEGA ALLIANCE GASES SDN BHD中国$12.6K
2024-09-30运输集装箱MEGA ALLIANCE GASES SDN BHD中国$20.0K
2024-09-30其他非金属氧化合物MEGA ALLIANCE GASES SDN BHD中国$12.6K
2024-09-30运输集装箱MEGA ALLIANCE GASES SDN BHD中国$20.0K
2024-07-02其他非金属氧化合物MEGA ALLIANCE GASES SDN BHD中国$12.0K
2024-07-02运输集装箱MEGA ALLIANCE GASES SDN BHD中国$20.0K

出口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-12运输集装箱MEGA ALLIANCE GASES SDN BHD马来西亚$20.0K
2024-10-28运输集装箱MEGA ALLIANCE GASES SDN BHD越南$20.0K
2024-10-26运输集装箱MEGA ALLIANCE GASES SDN BHD马来西亚$20.0K
2024-10-24运输集装箱MEGA ALLIANCE GASES SDN BHD越南$20.0K
2024-08-03运输集装箱MEGA ALLIANCE GASES SDN BHD越南$20.0K
2024-08-03运输集装箱MEGA ALLIANCE GASES SDN BHD越南$20.0K
2024-08-01运输集装箱MEGA ALLIANCE GASES SDN BHD越南$20.0K
2024-07-23运输集装箱MEGA ALLIANCE GASES SDN BHD越南$20.0K

相关企业 · 同类产品

Nam An Production Investment & Trade Development Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →