Nam An Production Investment & Trade Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 其他非金属氧化合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư SảN XUấT Và PHáT TRIểN THươNG MạI NAM AN
18
进口笔数
8
出口笔数
$283.8K
进口金额
$160.0K
出口金额
2024-10-03
最近进口
2024-11-12
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110443396 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN02FY1JS |
| 成立日期 | 2023-08-09 |
| 联系地址 | Số 49 ngõ 28 phố Tứ Liên, Phường Tứ Liên, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI NAM AN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4 ngõ 50/59 đường Đặng Thai Mai, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác |
| 电话 | +84589831157 |
| 邮箱 | congtynaman.co.ltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281129 | 其他非金属氧化合物 |
| 860900 | 运输集装箱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 860900 | 运输集装箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $283.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $120.0K |
| 马来西亚 | 2 | $40.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mega Alliance Gases Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 18 | $283.8K | 其他非金属氧化合物、运输集装箱 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mega Alliance Gases Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 8 | $160.0K | 运输集装箱、钢制气罐 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-03 | 其他非金属氧化合物 | MEGA ALLIANCE GASES SDN BHD | 中国 | $12.6K |
| 2024-10-03 | 运输集装箱 | MEGA ALLIANCE GASES SDN BHD | 中国 | $20.0K |
| 2024-10-03 | 运输集装箱 | MEGA ALLIANCE GASES SDN BHD | 中国 | $20.0K |
| 2024-10-03 | 其他非金属氧化合物 | MEGA ALLIANCE GASES SDN BHD | 中国 | $12.6K |
| 2024-09-30 | 其他非金属氧化合物 | MEGA ALLIANCE GASES SDN BHD | 中国 | $12.6K |
| 2024-09-30 | 运输集装箱 | MEGA ALLIANCE GASES SDN BHD | 中国 | $20.0K |
| 2024-09-30 | 其他非金属氧化合物 | MEGA ALLIANCE GASES SDN BHD | 中国 | $12.6K |
| 2024-09-30 | 运输集装箱 | MEGA ALLIANCE GASES SDN BHD | 中国 | $20.0K |
| 2024-07-02 | 其他非金属氧化合物 | MEGA ALLIANCE GASES SDN BHD | 中国 | $12.0K |
| 2024-07-02 | 运输集装箱 | MEGA ALLIANCE GASES SDN BHD | 中国 | $20.0K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-12 | 运输集装箱 | MEGA ALLIANCE GASES SDN BHD | 马来西亚 | $20.0K |
| 2024-10-28 | 运输集装箱 | MEGA ALLIANCE GASES SDN BHD | 越南 | $20.0K |
| 2024-10-26 | 运输集装箱 | MEGA ALLIANCE GASES SDN BHD | 马来西亚 | $20.0K |
| 2024-10-24 | 运输集装箱 | MEGA ALLIANCE GASES SDN BHD | 越南 | $20.0K |
| 2024-08-03 | 运输集装箱 | MEGA ALLIANCE GASES SDN BHD | 越南 | $20.0K |
| 2024-08-03 | 运输集装箱 | MEGA ALLIANCE GASES SDN BHD | 越南 | $20.0K |
| 2024-08-01 | 运输集装箱 | MEGA ALLIANCE GASES SDN BHD | 越南 | $20.0K |
| 2024-07-23 | 运输集装箱 | MEGA ALLIANCE GASES SDN BHD | 越南 | $20.0K |