HB International Mechanical Construction & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí XâY DựNG Và THươNG MạI QUốC Tế HB
25
进口笔数
0
出口笔数
$61.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-21
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2802533165 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTRB8NRV |
| 成立日期 | 2018-04-09 |
| 联系地址 | Khu kinh tế Nghi Sơn, Phường Hải Thượng, Thị xã Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ HB |
| 企业英文名称 | HB INTERNATIONAL MECHANICAL CONSTRUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà ông Nguyễn Ngọc Biên, đường Nguyễn Doãn Chấp, TDP Bắc Hải, Phường Nghi Sơn, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84911532199 |
| 邮箱 | acc1.giathanh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 391610 | 乙烯聚合物棒材 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $47.4K |
| 美国 | 3 | $7.4K |
| 印度 | 5 | $5.6K |
| 德国 | 1 | $770 |
| 加拿大 | 1 | $285 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Micflon Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.9K | 其他塑料片材、塑料棒材及型材 |
| Hunan Yasco Engineering Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.5K | 不锈钢圆管、不锈钢棒材 |
| Wuxi Jinyuan Metal Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.7K | 波纹镀锌钢、不锈钢管件 |
| Fire Safety Supply Inc. | 美国 | 1 | $5.3K | 灭火器、磷酸钾 |
| Raychem-RPG Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $4.5K | 非玻陶绝缘体、其他电路开关装置 |
| Lianyungang Zhongfu Lianzhong Composites Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.2K | 其他硬塑料管、塑料管件 |
| AquaSol Corp. | 美国 | 1 | $1.9K | 未涂布纸≤150克、自粘纸板 |
| Jujing Plastic Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 塑料封口件、其他塑料包装制品 |
| Jiangsu Yikawei Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.0K | 非陶瓷绝缘配件、其他电路开关装置 |
| Raviraj Process Controls Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $573 | 可变电阻器、电热水器 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-21 | 塑料封口件 | Jujing Plastic Industry Co., Ltd. | 中国 | $591 |
| 2026-07-21 | 塑料封口件 | Jujing Plastic Industry Co., Ltd. | 中国 | $997 |
| 2026-07-21 | 塑料封口件 | Jujing Plastic Industry Co., Ltd. | 中国 | $320 |
| 2026-07-15 | 金属复合垫圈 | Jiangsu YDF Valve Co., Ltd. | 中国 | $150 |
| 2026-07-15 | 金属复合垫圈 | Jiangsu YDF Valve Co., Ltd. | 中国 | $728 |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | Jiangsu Yikawei Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | $99 |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | Jiangsu Yikawei Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | $157 |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | Jiangsu Yikawei Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | $15 |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | Jiangsu Yikawei Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | $157 |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | Jiangsu Yikawei Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | $99 |