Nova Care Pharmaceutical & Cosmetic Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 医用粘性敷料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DượC Mỹ PHẩM NOVA CARE
20
进口笔数
0
出口笔数
$510.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108434718 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN26N8KWA |
| 成立日期 | 2018-09-17 |
| 联系地址 | Ô 22, Lô C11, Khu đô thị mới Lê Trọng Tấn Geleximco, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM NOVA CARE |
| 企业英文名称 | NOVA CARE PHARMACEUTICAL COSMETIC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Ô 22, Lô C11, Khu đô thị mới Lê Trọng Tấn Geleximco, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84909392948 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300510 | 医用粘性敷料 |
| 401512 | 医用橡胶手套 |
| 560121 | 棉絮制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $422.7K |
| 泰国 | 2 | $87.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Bangli Medical Products Co., Ltd. | 中国 | 17 | $411.2K | 医用粘性敷料、医用敷料 |
| Sri Trang Gloves (Thailand) Public Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $87.8K | 医用橡胶手套、非医用橡胶手套 |
| Jieyang Top Tip's Daily Use Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.5K | 棉絮制品、化妆粉扑 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 医用粘性敷料 | ZHEJIANG BANGLI MEDICAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-21 | 医用粘性敷料 | ZHEJIANG BANGLI MEDICAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-21 | 医用粘性敷料 | ZHEJIANG BANGLI MEDICAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $933 |
| 2026-04-21 | 医用粘性敷料 | ZHEJIANG BANGLI MEDICAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-21 | 医用粘性敷料 | ZHEJIANG BANGLI MEDICAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $933 |
| 2026-04-21 | 医用粘性敷料 | ZHEJIANG BANGLI MEDICAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-21 | 医用粘性敷料 | ZHEJIANG BANGLI MEDICAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2026-04-21 | 医用粘性敷料 | ZHEJIANG BANGLI MEDICAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-21 | 医用粘性敷料 | ZHEJIANG BANGLI MEDICAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2026-04-21 | 医用粘性敷料 | ZHEJIANG BANGLI MEDICAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $7.2K |