NAM DUNG HUNG IMPORT EXPORT TRADING SERVICES CO LTD
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 棉针织裤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU NAM DUNG HưNG
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$211.3K
出口金额
—
最近进口
2025-07-29
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3301700032 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7VG07UJ |
| 成立日期 | 2021-07-30 |
| 联系地址 | Lô C48 đường số 4, Khu đô thị mới An Cựu City, Phường An Cựu, Thành phố Huế, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU NAM DUNG HƯNG |
| 企业英文名称 | NAM DUNG HUNG IMPORT EXPORT TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô C48 đường số 4, Khu đô thị mới An Cựu City, Phường An Cựu, TP Huế |
| 经营范围 | 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 0905268699 |
| 邮箱 | kimdung120283@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610342 | 棉针织裤 |
| 610442 | 棉针织连衣裙 |
| 610510 | 棉针织衬衫 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
| 610433 | 女式化纤夹克 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 5 | $209.3K |
| 越南 | 2 | $2.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cam Thach Dang | 澳大利亚 | 5 | $209.3K | 棉针织裤、棉针织连衣裙 |
| CAM THACH DANG | 越南 | 2 | $2.0K | 针织头饰、仿制首饰 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-29 | 棉针织连衣裙 | CAM THACH DANG | 澳大利亚 | $743 |
| 2025-07-29 | 非乙烯塑料袋 | Cam Thach Dang | 澳大利亚 | $246 |
| 2025-07-29 | 女式合成纤维裤 | CAM THACH DANG | 澳大利亚 | $1.8K |
| 2025-07-29 | 塑料梳子 | CAM THACH DANG | 澳大利亚 | $128 |
| 2025-07-29 | 合成纤维毯 | CAM THACH DANG | 澳大利亚 | $880 |
| 2025-07-29 | 女式合成纤维裤 | CAM THACH DANG | 澳大利亚 | $2.9K |
| 2025-07-29 | 合成纤维装饰品 | CAM THACH DANG | 澳大利亚 | $183 |
| 2025-07-29 | 非棉针织背心 | CAM THACH DANG | 澳大利亚 | $776 |
| 2025-07-29 | 发饰 | Cam Thach Dang | 澳大利亚 | $191 |
| 2025-07-29 | 棉针织连衣裙 | CAM THACH DANG | 澳大利亚 | $4.0K |