World Dental Medical Equipment Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 人造身体部件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ THIếT Bị Y Tế THế GIớI NHA
39
进口笔数
0
出口笔数
$867.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315948101 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNANH7AYW |
| 成立日期 | 2019-10-08 |
| 联系地址 | 77/36 Lê Hoàng Phái, Phường 17, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ THẾ GIỚI NHA |
| 企业英文名称 | WORLD DENTAL MEDICAL EQUIPMENT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 77/36 Lê Hoàng Phái, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84931426797 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902139 | 人造身体部件 |
| 901849 | 其他牙科器械 |
| 902129 | 牙科配件 |
| 300610 | 外科缝合粘合材料 |
| 491110 | 商业广告材料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 18 | $480.6K |
| 南非 | 16 | $364.5K |
| 希腊 | 3 | $15.1K |
| 德国 | 2 | $7.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tecnoss Dental S.R.L. | 意大利 | 18 | $480.6K | 牙科粘固剂、人造身体部件 |
| Southern Implants (Pty) Ltd | 南非 | 16 | $364.5K | 其他牙科器械、牙科配件 |
| TH Kazantzidis S.A. | 希腊 | 3 | $15.1K | 外科缝合粘合材料、合成纤维扁条 |
| Devemed GmbH | 德国 | 2 | $7.0K | 其他牙科器械、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 牙科配件 | Southern Implants (Pty) Ltd | 南非 | $124 |
| 2026-04-27 | 其他牙科器械 | Southern Implants (Pty) Ltd | 南非 | $106 |
| 2026-04-27 | 其他牙科器械 | Southern Implants (Pty) Ltd | 南非 | $96 |
| 2026-04-27 | 牙科配件 | Southern Implants (Pty) Ltd | 南非 | $225 |
| 2026-04-27 | 其他牙科器械 | Southern Implants (Pty) Ltd | 南非 | $177 |
| 2026-04-27 | 其他牙科器械 | Southern Implants (Pty) Ltd | 南非 | $413 |
| 2026-04-27 | 其他牙科器械 | Southern Implants (Pty) Ltd | 南非 | $35 |
| 2026-04-27 | 其他牙科器械 | Southern Implants (Pty) Ltd | 南非 | $168 |
| 2026-04-27 | 其他牙科器械 | Southern Implants (Pty) Ltd | 南非 | $83 |
| 2026-04-27 | 牙科配件 | Southern Implants (Pty) Ltd | 南非 | $2.1K |