Tam Thanh Trading & Import Export One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 122 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU TAM THANH
122
进口笔数
0
出口笔数
$1.78M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-11
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900852759 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3EPPYPN |
| 成立日期 | 2019-07-31 |
| 联系地址 | Số 44, Đường Ngô Thì Nhậm, Phường Tam Thanh, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU TAM THANH |
| 企业英文名称 | TAM THANH TRADING AND IMPORT EXPORT ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 44, Đường Ngô Thì Nhậm, Phường Tam Thanh, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 电话 | +842056258888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 28亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 830242 | 家具配件 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854519 | 非炉用碳电极 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 122 | $1.78M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Kingquan Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 122 | $1.78M | 不锈钢家用制品、皮革腰带 |
近期贸易明细
进口(共 122)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 其他印刷机零件 | PINGXIANG KINGQUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $606 |
| 2026-02-11 | 其他印刷机零件 | PINGXIANG KINGQUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $840 |
| 2026-02-11 | 其他印刷机零件 | PINGXIANG KINGQUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-02-11 | 电热电阻器 | PINGXIANG KINGQUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $120 |
| 2026-02-11 | 其他印刷机零件 | PINGXIANG KINGQUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $240 |
| 2026-02-11 | 其他印刷机零件 | PINGXIANG KINGQUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $630 |
| 2026-02-11 | 其他印刷机零件 | PINGXIANG KINGQUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $398 |
| 2026-02-11 | 电热电阻器 | PINGXIANG KINGQUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $105 |
| 2026-02-11 | 其他印刷机零件 | PINGXIANG KINGQUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $235 |
| 2026-02-11 | 电热电阻器 | PINGXIANG KINGQUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $240 |