VP Industry Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他钨制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghiệp Vp Việt Nam
6
进口笔数
0
出口笔数
$6.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106682144 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN02DTUGA |
| 成立日期 | 2014-11-04 |
| 联系地址 | Số 9, ngách 334/192 Lê Trọng Tấn, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP VP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM VP INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9, ngách 334/192 Lê Trọng Tấn, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842438582757 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 810199 | 其他钨制品 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 848220 | 圆锥滚子轴承 |
| 901730 | 测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $3.1K |
| 意大利 | 1 | $889 |
| 美国 | 1 | $648 |
| 英国 | 1 | $587 |
| 德国 | 1 | $506 |
| 中国 | 1 | $336 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sinter Hardmetal (Asia Pacific) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.1K | 未锻钨、其他钨制品 |
| Sinter Sud S.p.A. | 意大利 | 1 | $889 | 未装配硬质合金工具、其他钨制品 |
| JMS Supply, Inc. | 美国 | 1 | $648 | 测量仪器 |
| Loyal Industrial Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $587 | 滚珠轴承、圆柱滚子轴承 |
| Arno Friedrichs Hartmetall GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $506 | 未装配硬质合金工具、金属陶瓷制品 |
| Henan E-Grind Abrasives Co., Ltd. | 中国 | 1 | $336 | 金刚石砂轮、陶瓷磨轮 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 其他钨制品 | SINTER HARDMETAL (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 新加坡 | $239 |
| 2026-04-02 | 其他钨制品 | SINTER HARDMETAL (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 新加坡 | $175 |
| 2026-04-02 | 其他钨制品 | SINTER HARDMETAL (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 新加坡 | $406 |
| 2026-04-02 | 其他钨制品 | SINTER HARDMETAL (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 新加坡 | $239 |
| 2026-04-02 | 其他钨制品 | SINTER HARDMETAL (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 新加坡 | $619 |
| 2026-04-02 | 其他钨制品 | SINTER HARDMETAL (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 新加坡 | $175 |
| 2026-04-02 | 其他钨制品 | SINTER HARDMETAL (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 新加坡 | $406 |
| 2026-04-02 | 其他钨制品 | SINTER HARDMETAL (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 新加坡 | $619 |
| 2026-04-02 | 其他钨制品 | SINTER HARDMETAL (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 新加坡 | $120 |
| 2026-04-02 | 其他钨制品 | SINTER HARDMETAL (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 新加坡 | $120 |