Vicentrans Transportation Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 130 笔 · 主营 加工大理石制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIAO NHậN VậN TảI VICENTRANS

1
进口笔数
130
出口笔数
$750
进口金额
$283.1K
出口金额
2024-12-23
最近进口
2026-04-18
最近出口
1
供应商数
95
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $21.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 4 笔2024-12进口 $750 · 1 笔出口 $20.3K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $300 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 4 笔2024-12进口 $750 · 1 笔出口 $20.3K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $300 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔

工商档案

企业注册号0402202888
企查查编码QVNFK0124U
成立日期2023-08-03
联系地址551 Ngô Quyền, Phường An Hải Bắc, Quận Sơn Trà, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI VICENTRANS
企业英文名称VICENTRANS FREIGHT FORWARDING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址930 Ngô Quyền, Phường An Hải, TP Đà Nẵng
经营范围Doanh nghiệp cam kết đáp ứng đầy đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và Quyết định số 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND thành phố Đà Nẵng quy định về bảo vệ môi trường, bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5120 - Vận tải hàng hóa hàng không 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话+84799452740
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680291加工大理石制品

出口

HS 编码产品
680291加工大理石制品
940330木制办公家具
392640塑料装饰品
442199其他木制品
732690其他钢铁制品
681099其他水泥制品
392590其他塑料建材
940180其他座椅
940360其他木家具
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$750

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南66$131.8K
美国26$61.2K
韩国8$16.3K
澳大利亚5$14.1K
日本6$12.0K
奥地利3$8.7K
中国香港8$7.0K
菲律宾3$5.7K
泰国3$3.2K
缅甸1$2.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT Rambe Manis Abadi越南1$750加工大理石制品

下游采购商(共 95)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FREIGHT LINKS M & S (HK) LTD中国香港16$16.3K加工大理石制品、其他木制品
David Co.越南5$14.8K加工大理石制品
David Co.韩国5$14.6K加工大理石制品
Murata Manufacturing Co., Ltd. Yasu Division日本3$10.0K其他电感器、其他钢铁制品
Yayasan Hadaya Vatthu Foundation越南2$8.4K加工大理石制品
Allegro International Service Inc.美国4$7.4K加工大理石制品、其他木家具
Wally Art Garden越南2$7.2K加工大理石制品
8b9415441ca74e39e06e9e58f92b08c06$7.0K
Sakyamuni Buddhist Centre澳大利亚2$6.0K加工大理石制品
Freight Links Express Pte. Ltd.新加坡5$4.6K其他零售药品、人造纤维刺绣

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-23加工大理石制品PT RAMBE MANIS ABADI越南$500
2024-12-23加工大理石制品PT RAMBE MANIS ABADI越南$250

出口(共 130)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-18内燃机滤油器PREMIUM GUARD, INC.中国$215
2026-04-13加工大理石制品Allegro International Service Inc.美国$190
2026-04-13加工大理石制品Allegro International Service Inc.美国$200
2026-04-13加工大理石制品Allegro International Service Inc.美国$100
2026-04-13加工大理石制品Allegro International Service Inc.美国$145
2026-04-13加工大理石制品Allegro International Service Inc.美国$140
2026-04-13加工大理石制品Allegro International Service Inc.美国$150
2026-04-13加工大理石制品Allegro International Service Inc.美国$120
2026-04-13加工大理石制品Allegro International Service Inc.美国$180
2026-04-13加工大理石制品Allegro International Service Inc.美国$300

相关企业 · 同类产品

Vicentrans Transportation Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →