Vicentrans Transportation Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 130 笔 · 主营 加工大理石制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIAO NHậN VậN TảI VICENTRANS
1
进口笔数
130
出口笔数
$750
进口金额
$283.1K
出口金额
2024-12-23
最近进口
2026-04-18
最近出口
1
供应商数
95
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402202888 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFK0124U |
| 成立日期 | 2023-08-03 |
| 联系地址 | 551 Ngô Quyền, Phường An Hải Bắc, Quận Sơn Trà, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI VICENTRANS |
| 企业英文名称 | VICENTRANS FREIGHT FORWARDING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 930 Ngô Quyền, Phường An Hải, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp cam kết đáp ứng đầy đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và Quyết định số 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND thành phố Đà Nẵng quy định về bảo vệ môi trường, bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5120 - Vận tải hàng hóa hàng không 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84799452740 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680291 | 加工大理石制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $750 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 66 | $131.8K |
| 美国 | 26 | $61.2K |
| 韩国 | 8 | $16.3K |
| 澳大利亚 | 5 | $14.1K |
| 日本 | 6 | $12.0K |
| 奥地利 | 3 | $8.7K |
| 中国香港 | 8 | $7.0K |
| 菲律宾 | 3 | $5.7K |
| 泰国 | 3 | $3.2K |
| 缅甸 | 1 | $2.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Rambe Manis Abadi | 越南 | 1 | $750 | 加工大理石制品 |
下游采购商(共 95)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FREIGHT LINKS M & S (HK) LTD | 中国香港 | 16 | $16.3K | 加工大理石制品、其他木制品 |
| David Co. | 越南 | 5 | $14.8K | 加工大理石制品 |
| David Co. | 韩国 | 5 | $14.6K | 加工大理石制品 |
| Murata Manufacturing Co., Ltd. Yasu Division | 日本 | 3 | $10.0K | 其他电感器、其他钢铁制品 |
| Yayasan Hadaya Vatthu Foundation | 越南 | 2 | $8.4K | 加工大理石制品 |
| Allegro International Service Inc. | 美国 | 4 | $7.4K | 加工大理石制品、其他木家具 |
| Wally Art Garden | 越南 | 2 | $7.2K | 加工大理石制品 |
| 8b9415441ca74e39e06e9e58f92b08c0 | 6 | $7.0K | ||
| Sakyamuni Buddhist Centre | 澳大利亚 | 2 | $6.0K | 加工大理石制品 |
| Freight Links Express Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $4.6K | 其他零售药品、人造纤维刺绣 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-23 | 加工大理石制品 | PT RAMBE MANIS ABADI | 越南 | $500 |
| 2024-12-23 | 加工大理石制品 | PT RAMBE MANIS ABADI | 越南 | $250 |
出口(共 130)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 内燃机滤油器 | PREMIUM GUARD, INC. | 中国 | $215 |
| 2026-04-13 | 加工大理石制品 | Allegro International Service Inc. | 美国 | $190 |
| 2026-04-13 | 加工大理石制品 | Allegro International Service Inc. | 美国 | $200 |
| 2026-04-13 | 加工大理石制品 | Allegro International Service Inc. | 美国 | $100 |
| 2026-04-13 | 加工大理石制品 | Allegro International Service Inc. | 美国 | $145 |
| 2026-04-13 | 加工大理石制品 | Allegro International Service Inc. | 美国 | $140 |
| 2026-04-13 | 加工大理石制品 | Allegro International Service Inc. | 美国 | $150 |
| 2026-04-13 | 加工大理石制品 | Allegro International Service Inc. | 美国 | $120 |
| 2026-04-13 | 加工大理石制品 | Allegro International Service Inc. | 美国 | $180 |
| 2026-04-13 | 加工大理石制品 | Allegro International Service Inc. | 美国 | $300 |