Habacimex Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 隔热玻璃单元
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HABACIMEX
42
进口笔数
0
出口笔数
$1.01M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110018948 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUEA3MK9 |
| 成立日期 | 2022-06-03 |
| 联系地址 | Thôn 3, Xã Đông Dư, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HABACIMEX |
| 企业英文名称 | HABACIMEX COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 3, Xã Bát Tràng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 电话 | 0901018555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700800 | 隔热玻璃单元 |
| 700729 | 夹层安全玻璃 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 700510 | 镀膜玻璃片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 42 | $1.01M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Southern Glass Trading Co., Ltd. | 中国 | 41 | $1.01M | 钢化安全玻璃、隔热玻璃单元 |
| CSG Architectural Glass Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50 | 隔热玻璃单元、其他玻璃制品 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 隔热玻璃单元 | HONG KONG SOUTHERN GLASS TRADING CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-10 | 隔热玻璃单元 | HONG KONG SOUTHERN GLASS TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-10 | 隔热玻璃单元 | HONG KONG SOUTHERN GLASS TRADING CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-04-10 | 隔热玻璃单元 | HONG KONG SOUTHERN GLASS TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-10 | 隔热玻璃单元 | HONG KONG SOUTHERN GLASS TRADING CO LTD | 中国 | $971 |
| 2026-04-10 | 夹层安全玻璃 | HONG KONG SOUTHERN GLASS TRADING CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-10 | 隔热玻璃单元 | HONG KONG SOUTHERN GLASS TRADING CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-10 | 隔热玻璃单元 | HONG KONG SOUTHERN GLASS TRADING CO LTD | 中国 | $15 |
| 2026-04-10 | 隔热玻璃单元 | HONG KONG SOUTHERN GLASS TRADING CO LTD | 中国 | $971 |
| 2026-04-10 | 隔热玻璃单元 | HONG KONG SOUTHERN GLASS TRADING CO LTD | 中国 | $7.7K |