Tran Nguyen Industries Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 芳香单胺
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP TRầN NGUYễN
36
进口笔数
0
出口笔数
$13.88M
进口金额
$0
出口金额
2023-09-06
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502192332 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUH39849 |
| 成立日期 | 2012-06-29 |
| 联系地址 | Số 1125 đường 30/4, Phường 11, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP TRẦN NGUYỄN |
| 企业英文名称 | TRAN NGUYEN INDUSTRIES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1125 đường 30/4, Phường Phước Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 电话 | +84643584456 |
| 传真 | 0643626717 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 292142 | 芳香单胺 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 36 | $13.88M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tai Wo Enterprises Development Ltd. | 中国 | 36 | $13.88M | 其他活植物、芳香单胺 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-06 | 芳香单胺 | TAI WO ENTERPRISES DEVELOPMENT LTD | 中国 | $353.3K |
| 2023-09-06 | 芳香单胺 | TAI WO ENTERPRISES DEVELOPMENT LTD | 中国 | $294.4K |
| 2023-08-23 | 芳香单胺 | TAI WO ENTERPRISES DEVELOPMENT LTD | 中国 | $294.4K |
| 2023-08-23 | 芳香单胺 | TAI WO ENTERPRISES DEVELOPMENT LTD | 中国 | $353.3K |
| 2023-08-07 | 芳香单胺 | TAI WO ENTERPRISES DEVELOPMENT LTD | 中国 | $353.3K |
| 2023-08-07 | 芳香单胺 | TAI WO ENTERPRISES DEVELOPMENT LTD | 中国 | $294.4K |
| 2023-07-29 | 芳香单胺 | TAI WO ENTERPRISES DEVELOPMENT LTD | 中国 | $294.4K |
| 2023-07-29 | 芳香单胺 | TAI WO ENTERPRISES DEVELOPMENT LTD | 中国 | $353.3K |
| 2023-06-13 | 芳香单胺 | TAI WO ENTERPRISES DEVELOPMENT LTD | 中国 | $647.7K |
| 2023-06-12 | 芳香单胺 | TAI WO ENTERPRISES DEVELOPMENT LTD | 中国 | $647.7K |